Thời gian hiện tại tại Simenqian, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Simenqian, Hunan, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Simenqian, Hunan, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Simenqian, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Simenqian

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Simenqian

Simenqian so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Simenqian
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Simenqian.
Simenqian
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Simenqian —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Simenqian
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Simenqian
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Simenqian Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Simenqian
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Simenqian

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Simenqian

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Simenqian, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Simenqian

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 16 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 52 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:42–07:14 / 17:26–17:58
Giờ xanh
06:18–06:27 / 18:13–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
372.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Simenqian

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Simenqian

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Simenqian, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Simenqian, Trung Quốc

27.4872, 110.8861

Bản đồ

Simenqian là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Simenqian là 5.640 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Simenqian
ISO CN / CHN
Dân số 5.640
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 27.4872, 110.8861

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)—
Minhang Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hunan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Changde Asia/Shanghai (—)—
Changsha Asia/Shanghai (—)—
Chenzhou Asia/Shanghai (—)—
Fenghuang Asia/Shanghai (—)—
Guankou Asia/Shanghai (—)—
Hengyang Asia/Shanghai (—)—
Heshan Asia/Shanghai (—)—
Huaihua Asia/Shanghai (—)—
Jishou Asia/Shanghai (—)—
Leiyang Asia/Shanghai (—)—
Lengshuijiang Asia/Shanghai (—)—
Loudi Asia/Shanghai (—)—
Shaoshan Asia/Shanghai (—)—
Shaoyang Asia/Shanghai (—)—
Wugang Asia/Shanghai (—)—
Xiangtan Asia/Shanghai (—)—
Yongzhou Asia/Shanghai (—)—
Yueyang Asia/Shanghai (—)—
Zhangjiajie Asia/Shanghai (—)—
Zhuzhou Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Hunan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Simenqian?

Giờ địa phương hiện tại ở Simenqian là —.

Simenqian thuộc múi giờ nào?

Simenqian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Simenqian?

Simenqian không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Simenqian?

Simenqian không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Simenqian là gì?

Simenqian còn được gọi là: Simenqian, Simen Qianzhen, Ssu-men-ch’ien, 司门前, 司门前镇.

Thời gian hiện tại tại Simenqian, Trung Quốc