Thời gian hiện tại tại Lâu Để, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lâu Để, Hồ Nam, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lâu Để, Hồ Nam, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lâu Để, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Lâu Để

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Lâu Để

Lâu Để so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lâu Để
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lâu Để Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Lâu Để, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lâu Để
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lâu Để
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lâu Để Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lâu Để
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lâu Để

Mặt trời mọc và lặn tại Lâu Để

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 53 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 57 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 12 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:37–06:11 / 18:57–19:31
Blue hour
05:10–05:21 / 19:47–19:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lâu Để

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lâu Để

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lâu Để, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Lâu Để, Trung Quốc

27.7344, 111.9944

Bản đồ

Lâu Để là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Lâu Để là 497.171 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Trung Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Lâu Để
ISO CN / CHN
Dân số 497.171
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 27.7344, 111.9944

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Đông Hoản Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Hàng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Nam Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Phật Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Phố Đông Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Quảng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Tây An Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thanh Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thành Đô Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thẩm Dương Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thâm Quyến Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thiên Tân Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Thượng Hải Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Tô Châu Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Trùng Khánh Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Vũ Hán Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Wuzhong Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baiquan Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Changcheng Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Chengqiao Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Danshui Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Hàm Đan Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Hắc Hà Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Jing'an Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Jinggou Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Kê Tây Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Mi Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Micheng Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Nantou Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Pingyin Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Shancheng Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Shizilu Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Taozhou Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Tumen Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Wuxue Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Xixiang Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18
Yunmeng Chengguanzhen Asia/Shanghai (UTC+8)18:23:18

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lâu Để?

Giờ địa phương hiện tại tại Lâu Để được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lâu Để thuộc múi giờ nào?

Lâu Để sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Lâu Để?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lâu Để?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lâu Để là gì?

Lâu Để còn được gọi là: 뤄디 시, Lâu Để, Lèu-dī, LLD, Lô͘-té-chhī, Loudi, Lóudî, Lou-ti, Lou-ti-chen, Lou-ti-shih, Лоуди, لؤدی, لوادی, 娄底市, 婁底, 婁底市.