Thời gian hiện tại tại Sentul, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Cờ Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sentul, Kuala Lumpur, Mã Lai (Ma-lay-xi-a), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sentul, Kuala Lumpur, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sentul, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

Đồng hồ trực tuyến — Sentul

Asia/Kuala_Lumpur

Đồng hồ trực tuyến — Sentul

Sentul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sentul
--:--:--
Asia/Kuala_Lumpur · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sentul Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Sentul, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sentul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sentul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sentul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sentul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sentul

Mặt trời mọc và lặn tại Sentul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 18 phút 25 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 56 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
07:06–07:36 / 18:55–19:24
Blue hour
06:43–06:52 / 19:38–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sentul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sentul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sentul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuala_Lumpur

Giới thiệu về Sentul, Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

3.1833, 101.6833

Bản đồ

Sentul là một trong các thành phố của Mã Lai (Ma-lay-xi-a), nằm ở Châu Á. Dân số của Sentul là 100.000 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Mã Lai (Ma-lay-xi-a).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mã Lai (Ma-lay-xi-a)
Thành phố Sentul
ISO MY / MYS
Dân số 100.000
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 3.1833, 101.6833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)09:03:58
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mã Lai (Ma-lay-xi-a)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ara Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Bukit Jalil Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Bukit Mertajam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Damansara Damai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Gelang Patah Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kampung Kangkar Teberau Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kampung Pasir Gudang Baru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Kulim Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Muar town Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Penang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Pendang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Perai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Rawang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Sentul Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Starhill Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)09:03:58
Tawau Asia/Kuching (UTC+8)09:03:58

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sentul?

Giờ địa phương hiện tại tại Sentul được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sentul thuộc múi giờ nào?

Sentul sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur.

Khi nào DST bắt đầu tại Sentul?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sentul?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.