Thời gian hiện tại tại Lahad Datu, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lahad Datu, Sabah, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lahad Datu, Sabah, Malaysia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lahad Datu, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Lahad Datu

Asia/Kuching

Đồng hồ trực tuyến — Lahad Datu

Lahad Datu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lahad Datu
--:--:--
Asia/Kuching · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lahad Datu Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Lahad Datu, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lahad Datu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lahad Datu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lahad Datu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lahad Datu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lahad Datu

Mặt trời mọc và lặn tại Lahad Datu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 24 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 24 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 50 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:56–06:26 / 17:51–18:21
Blue hour
05:33–05:42 / 18:35–18:44
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 100° E ↓ 252° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lahad Datu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lahad Datu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lahad Datu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuching

Giới thiệu về Lahad Datu, Malaysia

5.0230, 118.3290

Bản đồ

Lahad Datu là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Lahad Datu là 105.622 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Malaysia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Lahad Datu
ISO MY / MYS
Dân số 105.622
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 5.0230, 118.3290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)23:23:35
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alor Star Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Bandar Utama Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Bayan Lepas Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Bercham Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Donggongon Asia/Kuching (UTC+8)23:23:35
Ijok Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kepong Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kota Kinabalu Asia/Kuching (UTC+8)23:23:35
Kuala Krai Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Kuala Nerus Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Perling Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Semporna Asia/Kuching (UTC+8)23:23:35
Sepang Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Serendah Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Sitiawan Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Taman Petaling Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35
Val Dor Asia/Kuala_Lumpur (UTC+8)23:23:35

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lahad Datu?

Giờ địa phương hiện tại tại Lahad Datu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lahad Datu thuộc múi giờ nào?

Lahad Datu sử dụng múi giờ Asia/Kuching.

Khi nào DST bắt đầu tại Lahad Datu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lahad Datu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lahad Datu là gì?

Lahad Datu còn được gọi là: Lahad Datu, Lahad Datu Town, LDU, MYLDU, Лахад-Дату, லகாட் டத்து, ラハダトゥ, 拿笃.