Thời gian hiện tại tại Sarni, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarni, Khyber Pakhtunkhwa, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sarni, Khyber Pakhtunkhwa, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sarni, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Sarni

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Sarni

Sarni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sarni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sarni.
Sarni
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sarni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sarni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sarni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sarni, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sarni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 54 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:23–06:58 / 16:44–17:18
Giờ xanh
05:58–06:08 / 17:34–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarni

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sarni, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Sarni, Pa-ki-xtan (Pakistan)

34.3171, 73.0488

Bản đồ

Sarni là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Sarni là 1.485 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Sarni
ISO PK / PAK
Dân số 1.485
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 34.3171, 73.0488

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)—
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Hub Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Khairpur Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Muzaffargarh Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Skardu Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khyber Pakhtunkhwa

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)—
Charsadda Asia/Karachi (—)—
Chitral Asia/Karachi (—)—
Haripur Asia/Karachi (—)—
Jahangira Asia/Karachi (—)—
Jamrud Asia/Karachi (—)—
Kohat Asia/Karachi (—)—
Mansehra Asia/Karachi (—)—
Mardan Asia/Karachi (—)—
Mingora Asia/Karachi (—)—
Nowshera Kalan Asia/Karachi (—)—
Shabqadar Asia/Karachi (—)—
Shorkot Asia/Karachi (—)—
Swabi Asia/Karachi (—)—
Topi Asia/Karachi (—)—
Tordher Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Khyber Pakhtunkhwa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarni?

Giờ địa phương hiện tại ở Sarni là —.

Sarni thuộc múi giờ nào?

Sarni sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarni?

Sarni không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sarni?

Sarni không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Sarni, Pa-ki-xtan (Pakistan)