Thời gian hiện tại tại Topi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Topi, Khyber Pakhtunkhwa, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Topi, Khyber Pakhtunkhwa, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Topi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Topi

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Topi

Topi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Topi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Topi.
Topi
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Topi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Topi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Topi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Topi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Topi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Topi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Topi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Topi, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Topi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 25 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:25–06:59 / 16:46–17:20
Giờ xanh
05:59–06:09 / 17:36–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Topi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Topi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Topi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Topi, Pa-ki-xtan (Pakistan)

34.0703, 72.6215

Bản đồ

Topi là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Topi là 74.867 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Topi
ISO PK / PAK
Dân số 74.867
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 34.0703, 72.6215

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Burewala Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Jhang Sadar Asia/Karachi (—)—
Jhelum Asia/Karachi (—)—
Kamoke Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Khairpur Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Okara Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shahkot Asia/Karachi (—)—
Skardu Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khyber Pakhtunkhwa

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)—
Charsadda Asia/Karachi (—)—
Chitral Asia/Karachi (—)—
Haripur Asia/Karachi (—)—
Jahangira Asia/Karachi (—)—
Jamrud Asia/Karachi (—)—
Kohat Asia/Karachi (—)—
Mansehra Asia/Karachi (—)—
Mardan Asia/Karachi (—)—
Mingora Asia/Karachi (—)—
Nowshera Kalan Asia/Karachi (—)—
Shabqadar Asia/Karachi (—)—
Shorkot Asia/Karachi (—)—
Swabi Asia/Karachi (—)—
Tordher Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Khyber Pakhtunkhwa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Topi?

Giờ địa phương hiện tại ở Topi là —.

Topi thuộc múi giờ nào?

Topi sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Topi?

Topi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Topi?

Topi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Topi là gì?

Topi còn được gọi là: Topi, Топи.

Thời gian hiện tại tại Topi, Pa-ki-xtan (Pakistan)