Thời gian hiện tại tại Sarkavīrdān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarkavīrdān, Bushehr, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sarkavīrdān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Sarkavīrdān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Sarkavīrdān

Sarkavīrdān so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sarkavīrdān
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sarkavīrdān Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Sarkavīrdān, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarkavīrdān
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sarkavīrdān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarkavīrdān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarkavīrdān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarkavīrdān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sarkavīrdān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sarkavīrdān, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sarkavīrdān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 28 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−81 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:26–05:59 / 18:22–18:55
Giờ xanh
05:01–05:11 / 19:10–19:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
69%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.3 ng
Khoảng cách
380.032 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarkavīrdān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarkavīrdān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sarkavīrdān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Sarkavīrdān, Iran

29.4075, 51.2603

Bản đồ

Sarkavīrdān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Sarkavīrdān là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Sarkavīrdān
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 29.4075, 51.2603

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Borūjerd Asia/Tehran (—)
Dezful Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Najafābād Asia/Tehran (—)
Neyshabur Asia/Tehran (—)
Pākdasht Asia/Tehran (—)
Qarchak Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Sanandaj Asia/Tehran (—)
Sāveh Asia/Tehran (—)
Shahrīār Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Varāmīn Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarkavīrdān?

Giờ địa phương hiện tại ở Sarkavīrdān là —.

Sarkavīrdān thuộc múi giờ nào?

Sarkavīrdān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarkavīrdān?

Sarkavīrdān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sarkavīrdān?

Sarkavīrdān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sarkavīrdān là gì?

Sarkavīrdān còn được gọi là: Sarkavīrdān, Sarkeverdān, Sarkuvardān, سَركِوِردان, سَركَويردان.