Thời gian hiện tại tại Sarigyugh, Armenia

Cờ Armenia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sarigyugh, Tavush, Armenia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sarigyugh, Tavush, Armenia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sarigyugh, Armenia

Đồng hồ trực tuyến — Sarigyugh

Asia/Yerevan

Đồng hồ trực tuyến — Sarigyugh

Sarigyugh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sarigyugh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sarigyugh.
Sarigyugh
00:00:00
Asia/Yerevan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sarigyugh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sarigyugh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sarigyugh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sarigyugh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sarigyugh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sarigyugh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sarigyugh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sarigyugh, Armenia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yerevan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sarigyugh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 23 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:31–08:10 / 17:15–17:54
Giờ xanh
07:02–07:13 / 18:11–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.211 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sarigyugh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sarigyugh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sarigyugh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yerevan

Giới thiệu về Sarigyugh, Armenia

41.0353, 45.1449

Bản đồ

Sarigyugh là một trong các thành phố của Armenia, nằm ở Châu Á. Dân số của Sarigyugh là 1.276 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Armenia
Thành phố Sarigyugh
ISO AM / ARM
Dân số 1.276
TLD .am
Tiền tệ AMD — Dram
Tọa độ 41.0353, 45.1449

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abovyan Asia/Yerevan (—)—
Ararat Asia/Yerevan (—)—
Armavir Asia/Yerevan (—)—
Artashat Asia/Yerevan (—)—
Artik Asia/Yerevan (—)—
Ashtarak Asia/Yerevan (—)—
Charentsavan Asia/Yerevan (—)—
Dilijan Asia/Yerevan (—)—
Echmiadzin Asia/Yerevan (—)—
Gavar Asia/Yerevan (—)—
Goris Asia/Yerevan (—)—
Gyumri Asia/Yerevan (—)—
Hrazdan Asia/Yerevan (—)—
Ijevan Asia/Yerevan (—)—
Kapan Asia/Yerevan (—)—
Masis Asia/Yerevan (—)—
Sevan Asia/Yerevan (—)—
Spitak Asia/Yerevan (—)—
Vanadzor Asia/Yerevan (—)—
Yerevan Asia/Yerevan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aragats Asia/Yerevan (—)—
Ararat village Asia/Yerevan (—)—
Arinj Asia/Yerevan (—)—
Artik Asia/Yerevan (—)—
Berd Asia/Yerevan (—)—
Byureghavan Asia/Yerevan (—)—
Goris Asia/Yerevan (—)—
Gyumri Asia/Yerevan (—)—
Jrvezh Asia/Yerevan (—)—
Kapan Asia/Yerevan (—)—
Kasakh Asia/Yerevan (—)—
Masis Asia/Yerevan (—)—
Nerkin Getashen Asia/Yerevan (—)—
Nor Kharberd Asia/Yerevan (—)—
Parakar Asia/Yerevan (—)—
Sevan Asia/Yerevan (—)—
Stepanavan Asia/Yerevan (—)—
Vardenis Asia/Yerevan (—)—
Yeghegnadzor Asia/Yerevan (—)—
Zolak'ar Asia/Yerevan (—)—

Các quận và hạt của Tavush

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sarigyugh?

Giờ địa phương hiện tại ở Sarigyugh là —.

Sarigyugh thuộc múi giờ nào?

Sarigyugh sử dụng múi giờ Asia/Yerevan.

Khi nào DST bắt đầu tại Sarigyugh?

Sarigyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sarigyugh?

Sarigyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sarigyugh là gì?

Sarigyugh còn được gọi là: Sarigyugh, Саригюх, Սարիգյուղ, Ghelejkend, Ghlechkend, Ghlichkend, Ghlijkend, Ghlijkyand, Glechkent, Kelejkend.

Thời gian hiện tại tại Sarigyugh, Armenia