Thời gian hiện tại tại Artashat, Armenia

Cờ Armenia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Artashat, Ararat, Armenia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Artashat, Ararat, Armenia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Artashat, Armenia

Đồng hồ trực tuyến — Artashat

Asia/Yerevan

Đồng hồ trực tuyến — Artashat

Artashat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Artashat
--:--:--
Asia/Yerevan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Artashat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Artashat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Artashat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Artashat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Artashat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Artashat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Artashat

Mặt trời mọc và lặn tại Artashat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 41 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:34–06:14 / 19:53–20:34
Blue hour
05:01–05:14 / 20:54–21:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Artashat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Artashat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Artashat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yerevan

Giới thiệu về Artashat, Armenia

39.9548, 44.5487

Bản đồ

Artashat là một trong các thành phố của Armenia, nằm ở Châu Á. Dân số của Artashat là 22.800 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Armenia.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Armenia
Thành phố Artashat
ISO AM / ARM
Dân số 22.800
TLD .am
Tiền tệ AMD — Dram
Tọa độ 39.9548, 44.5487

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Armenia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abovyan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Ararat Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Armavir Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Artashat Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Artik Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Ashtarak Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Charentsavan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Dilijan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Echmiadzin Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Gavar Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Goris Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Gyumri Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Hrazdan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Ijevan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Kapan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Masis Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Sevan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Spitak Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Vanadzor Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Yerevan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Armenia

3 / 3
Thành phố Thời gian
Gyumri Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Vanadzor Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41
Yerevan Asia/Yerevan (UTC+4)22:11:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Artashat?

Giờ địa phương hiện tại tại Artashat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Artashat thuộc múi giờ nào?

Artashat sử dụng múi giờ Asia/Yerevan.

Khi nào DST bắt đầu tại Artashat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Artashat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Artashat là gì?

Artashat còn được gọi là: Artaşat, Artashat, 아르타샤트, Armenian Carthage, Artachat, Artasat, Artašat, Artașat, Artašata, Artašatas, Artaŝato, Artaschat, Artasjat, Artaszat, Artaxat, Artaxata, Ghamarlu, Kamarl, Kamarlu, Kamarlyu, Qəmərli, Αρτασάτ, Арташат, არტაშატი, Արտաշատ, Հայկական Կարթագեն, آرتاشات, أرتاشات, ئارتاشات, አርታሻት, अर्तशात, আর্তাশাত, ਅਰਤਾਸ਼ਤ, അർട്ടാഷാത്ത്, アルタシャト, 阿尔塔沙特, 阿爾塔沙特.