Thời gian hiện tại tại Sardasht, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sardasht, West Azerbaijan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sardasht, West Azerbaijan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sardasht, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Sardasht

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Sardasht

Sardasht so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sardasht
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sardasht.
Sardasht
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sardasht —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sardasht
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sardasht
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sardasht Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sardasht
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sardasht

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sardasht

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sardasht, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sardasht

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:50–07:26 / 16:56–17:32
Giờ xanh
06:24–06:34 / 17:48–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sardasht

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sardasht

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sardasht, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Sardasht, Iran

36.1552, 45.4788

Bản đồ

Sardasht là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Sardasht là 46.412 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Sardasht
ISO IR / IRN
Dân số 46.412
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 36.1552, 45.4788

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Gorgan Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Azerbaijan

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Būkān Asia/Tehran (—)—
Khowy Asia/Tehran (—)—
Mahābād Asia/Tehran (—)—
Maku Asia/Tehran (—)—
Mīāndoāb Asia/Tehran (—)—
Naqadeh Asia/Tehran (—)—
Oshnavīyeh Asia/Tehran (—)—
Piranshahr Asia/Tehran (—)—
Poldasht Asia/Tehran (—)—
Qarah Ẕīā’ od Dīn Asia/Tehran (—)—
Salmās Asia/Tehran (—)—
Seyah Cheshmeh Asia/Tehran (—)—
Shāhīn Dezh Asia/Tehran (—)—
Showţ Asia/Tehran (—)—
Takāb Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của West Azerbaijan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sardasht?

Giờ địa phương hiện tại ở Sardasht là —.

Sardasht thuộc múi giờ nào?

Sardasht sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Sardasht?

Sardasht không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sardasht?

Sardasht không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sardasht là gì?

Sardasht còn được gọi là: Sardasht, سردشت.

Thời gian hiện tại tại Sardasht, Iran