Thời gian hiện tại tại Chāypāreh, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chāypāreh, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Chāypāreh, Iran Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Chāypāreh

Đồng hồ trực tuyến — Chāypāreh

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Chāypāreh

Chāypāreh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Chāypāreh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Chāypāreh.
Chāypāreh
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Chāypāreh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chāypāreh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Chāypāreh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chāypāreh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chāypāreh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chāypāreh

Business hours and time difference: Chāypāreh

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Chāypāreh, Iran. Time calculations use the Asia/Tehran time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Chāypāreh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−140 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:50–07:27 / 16:59–17:36
Giờ xanh
06:23–06:33 / 17:53–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
368.265 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chāypāreh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chāypāreh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chāypāreh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Chāypāreh

38.8825, 44.9967

Bản đồ

Chāypāreh is a region of Iran, located in Châu Á. The population of Chāypāreh is 47.292 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Vùng Chāypāreh
ISO IR / IRN
Dân số 47.292
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 38.8825, 44.9967

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sari Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của West Azerbaijan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chāypāreh?

Giờ địa phương hiện tại ở Chāypāreh là —.

Chāypāreh thuộc múi giờ nào?

Chāypāreh sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Chāypāreh?

Chāypāreh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chāypāreh?

Chāypāreh không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Chāypāreh belong to?

Chāypāreh is a region of Iran.

What is the population of Chāypāreh?

The population of Chāypāreh is 47.292 people.

Các tên thay thế của Chāypāreh là gì?

Chāypāreh còn được gọi là: Chāypāreh, Shahrestān-e Chāypāreh, چايپاره, شهرستان چايپاره.

Thời gian hiện tại tại Chāypāreh, Iran