Thời gian hiện tại tại Sann, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sann, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sann, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sann, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Sann

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Sann

Sann so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sann
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sann.
Sann
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sann —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sann
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sann
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sann Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sann
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sann

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sann

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sann, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sann

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 15 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−82 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:33–07:05 / 17:17–17:48
Giờ xanh
06:09–06:19 / 18:03–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sann

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sann

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sann, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Sann, Pa-ki-xtan (Pakistan)

26.0403, 68.1376

Bản đồ

Sann là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Sann là 8.834 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Sann
ISO PK / PAK
Dân số 8.834
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 26.0403, 68.1376

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Gilgit Asia/Karachi (—)—
Hub Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Jhang Sadar Asia/Karachi (—)—
Khangarh Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Mardan Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffargarh Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Saddiqabad Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shahkot Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Skardu Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sindh

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Badin Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Ghotki Asia/Karachi (—)—
Khairpur Mir’s Asia/Karachi (—)—
Khangarh Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Manjhand Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Qubo Saeed Khan Asia/Karachi (—)—
Shahdad Kot Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Tando Adam Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—
Tando Muhammad Khan Asia/Karachi (—)—
Umarkot Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Sindh

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sann?

Giờ địa phương hiện tại ở Sann là —.

Sann thuộc múi giờ nào?

Sann sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Sann?

Sann không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sann?

Sann không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sann là gì?

Sann còn được gọi là: Sann.

Thời gian hiện tại tại Sann, Pa-ki-xtan (Pakistan)