Thời gian hiện tại tại San Gregorio Chamic, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Gregorio Chamic, Chiapas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Gregorio Chamic, Chiapas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Gregorio Chamic, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — San Gregorio Chamic

America/Mexico_City

Đồng hồ trực tuyến — San Gregorio Chamic

San Gregorio Chamic so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
San Gregorio Chamic
--:--:--
America/Mexico_City · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại San Gregorio Chamic Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại San Gregorio Chamic, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Gregorio Chamic
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
San Gregorio Chamic
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Gregorio Chamic Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Gregorio Chamic
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Gregorio Chamic

Mặt trời mọc và lặn tại San Gregorio Chamic

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 4 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 15 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:38–06:09 / 18:11–18:42
Blue hour
05:14–05:23 / 18:57–19:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Gregorio Chamic

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Gregorio Chamic

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại San Gregorio Chamic, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mexico_City

Giới thiệu về San Gregorio Chamic, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

15.8472, -91.9677

Bản đồ

San Gregorio Chamic là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của San Gregorio Chamic là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố San Gregorio Chamic
ISO MX / MEX
Dân số 0
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 15.8472, -91.9677

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (UTC-5)09:03:04
Chihuahua City America/Chihuahua (UTC-6)08:03:04
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (UTC-6)08:03:04
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Culiacán America/Mazatlan (UTC-7)07:03:04
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Guadalajara America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Hermosillo America/Hermosillo (UTC-7)07:03:04
Iztapalapa America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
León America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Mérida America/Merida (UTC-6)08:03:04
Mexicali America/Tijuana (UTC-7)07:03:04
Monterrey America/Monterrey (UTC-6)08:03:04
Naucalpan America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Puebla City America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Querétaro City America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Tijuana America/Tijuana (UTC-7)07:03:04
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ciudad Acuña America/Matamoros (UTC-5)09:03:04
García America/Monterrey (UTC-6)08:03:04
Guadalupe America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Iguala de la Independencia America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Ixtapaluca America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Los Mochis America/Mazatlan (UTC-7)07:03:04
Manzanillo America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Monterrey America/Monterrey (UTC-6)08:03:04
Naucalpan America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Navojoa America/Hermosillo (UTC-7)07:03:04
Parral America/Chihuahua (UTC-6)08:03:04
Piedras Negras America/Matamoros (UTC-5)09:03:04
Puerto Vallarta America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Rosarito America/Tijuana (UTC-7)07:03:04
San Miguel de Allende America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Tijuana America/Tijuana (UTC-7)07:03:04
Tlalpan America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Xochimilco America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Zacatecas City America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04
Zapopan America/Mexico_City (UTC-6)08:03:04

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Gregorio Chamic?

Giờ địa phương hiện tại tại San Gregorio Chamic được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

San Gregorio Chamic thuộc múi giờ nào?

San Gregorio Chamic sử dụng múi giờ America/Mexico_City.

Khi nào DST bắt đầu tại San Gregorio Chamic?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại San Gregorio Chamic?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của San Gregorio Chamic là gì?

San Gregorio Chamic còn được gọi là: San Gregorio Chamic.