Thời gian hiện tại tại San Andrés, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Andrés, Chihuahua, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

San Andrés, Chihuahua, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — San Andrés, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — San Andrés

America/Chihuahua

Đồng hồ trực tuyến — San Andrés

San Andrés so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với San Andrés
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với San Andrés.
San Andrés
00:00:00
America/Chihuahua · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại San Andrés —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Andrés
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
San Andrés
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Andrés Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Andrés
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Andrés

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: San Andrés

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và San Andrés, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chihuahua và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại San Andrés

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:09–07:42 / 17:44–18:16
Giờ xanh
06:45–06:55 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Andrés

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Andrés

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại San Andrés, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Chihuahua

Giới thiệu về San Andrés, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

27.0983, -104.9382

Bản đồ

San Andrés là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của San Andrés là 11 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố San Andrés
ISO MX / MEX
Dân số 11
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 27.0983, -104.9382

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acapulco de Juárez America/Mexico_City (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Morelia America/Mexico_City (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
Saltillo America/Monterrey (—)—
San Luis Potosí City America/Monterrey (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Torreón America/Monterrey (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Chihuahua

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Ascención America/Ciudad_Juarez (—)—
Ascensión America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Delicias America/Chihuahua (—)—
Cuauhtémoc America/Chihuahua (—)—
Guachochi America/Chihuahua (—)—
Hidalgo del Parral America/Chihuahua (—)—
Juan Aldama America/Chihuahua (—)—
Madera America/Chihuahua (—)—
Manuel Ojinaga America/Ojinaga (—)—
Nuevo Casas Grandes America/Chihuahua (—)—
Ojinaga America/Ojinaga (—)—
Pedro Meoqui America/Chihuahua (—)—
San Juanito America/Chihuahua (—)—
Santa Rosalía de Camargo America/Chihuahua (—)—
Saucillo America/Chihuahua (—)—

Các quận và hạt của Chihuahua

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Andrés?

Giờ địa phương hiện tại ở San Andrés là —.

San Andrés thuộc múi giờ nào?

San Andrés sử dụng múi giờ America/Chihuahua.

Khi nào DST bắt đầu tại San Andrés?

San Andrés không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại San Andrés?

San Andrés không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của San Andrés là gì?

San Andrés còn được gọi là: San Andrés.

Thời gian hiện tại tại San Andrés, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)