Thời gian hiện tại tại Rūdbār, Afghanistan

Cờ Afghanistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rūdbār, Nimroz, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rūdbār, Nimroz, Afghanistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rūdbār, Afghanistan

Đồng hồ trực tuyến — Rūdbār

Asia/Kabul

Đồng hồ trực tuyến — Rūdbār

Rūdbār so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rūdbār
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rūdbār.
Rūdbār
00:00:00
Asia/Kabul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rūdbār —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rūdbār
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rūdbār
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rūdbār Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rūdbār
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rūdbār

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rūdbār

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rūdbār, Afghanistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kabul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rūdbār

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 5 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:30–07:03 / 17:02–17:35
Giờ xanh
06:05–06:15 / 17:51–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.524 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rūdbār

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rūdbār

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rūdbār, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kabul

Giới thiệu về Rūdbār, Afghanistan

30.1500, 62.6000

Bản đồ

Rūdbār là một trong các thành phố của Afghanistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Rūdbār là 11.034 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Afghanistan
Thành phố Rūdbār
ISO AF / AFG
Dân số 11.034
TLD .af
Tiền tệ AFN — Afghani
Tọa độ 30.1500, 62.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Bamyan Asia/Kabul (—)—
Bazarak Asia/Kabul (—)—
Charikar Asia/Kabul (—)—
Gardez Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Jalalabad Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Kandahar Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khost Asia/Kabul (—)—
Khulm Asia/Kabul (—)—
Kunduz Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Pul-e Khumri Asia/Kabul (—)—
Quận Balkh Asia/Kabul (—)—
Quận Maymana Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ārt Khwājah Asia/Kabul (—)—
Asadabad Asia/Kabul (—)—
Asmar Asia/Kabul (—)—
Baghlan Asia/Kabul (—)—
Farah Asia/Kabul (—)—
Ghazni Asia/Kabul (—)—
Ghormach Asia/Kabul (—)—
Herat Asia/Kabul (—)—
Jurm Asia/Kabul (—)—
Kabul Asia/Kabul (—)—
Khanabad Asia/Kabul (—)—
Khāsh Asia/Kabul (—)—
Kushk Asia/Kabul (—)—
Mazari Sharif Asia/Kabul (—)—
Qarāwul Asia/Kabul (—)—
Sang-e Chārak Asia/Kabul (—)—
Shibirghan Asia/Kabul (—)—
Shindand Asia/Kabul (—)—
Taloqan Asia/Kabul (—)—
Zaranj Asia/Kabul (—)—

Các quận và hạt của Nimroz

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rūdbār?

Giờ địa phương hiện tại ở Rūdbār là —.

Rūdbār thuộc múi giờ nào?

Rūdbār sử dụng múi giờ Asia/Kabul.

Khi nào DST bắt đầu tại Rūdbār?

Rūdbār không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rūdbār?

Rūdbār không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rūdbār là gì?

Rūdbār còn được gọi là: Rūdbār.

Thời gian hiện tại tại Rūdbār, Afghanistan