Thời gian hiện tại tại Rubayḑah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rubayḑah, Kirkuk, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rubayḑah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Rubayḑah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Rubayḑah

Rubayḑah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rubayḑah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rubayḑah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rubayḑah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rubayḑah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rubayḑah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rubayḑah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rubayḑah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rubayḑah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rubayḑah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rubayḑah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rubayḑah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 31 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
05:22–05:57 / 18:18–18:53
Giờ xanh
04:55–05:05 / 19:09–19:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
1.8 ng
Khoảng cách
373.766 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rubayḑah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rubayḑah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rubayḑah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Rubayḑah, Iraq

35.1884, 44.1437

Bản đồ

Rubayḑah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Rubayḑah là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Rubayḑah
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.1884, 44.1437

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)
Baqubah Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Qeładizê Asia/Baghdad (—)
Ramadi Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sumayl Asia/Baghdad (—)
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rubayḑah?

Giờ địa phương hiện tại ở Rubayḑah là —.

Rubayḑah thuộc múi giờ nào?

Rubayḑah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Rubayḑah?

Rubayḑah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rubayḑah?

Rubayḑah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rubayḑah là gì?

Rubayḑah còn được gọi là: Rubayḑah, Rubeyde, ربيضة, روبەيدە.