Thời gian hiện tại tại Qeładizê, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qeładizê, Sulaymaniyah Governorate, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Qeładizê, Sulaymaniyah Governorate, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Qeładizê, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Qeładizê

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Qeładizê

Qeładizê so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Qeładizê
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Qeładizê Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Qeładizê, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qeładizê
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Qeładizê
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qeładizê Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qeładizê
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qeładizê

Mặt trời mọc và lặn tại Qeładizê

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 37 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:43–05:21 / 18:42–19:20
Blue hour
04:12–04:24 / 19:38–19:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qeładizê

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qeładizê

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Qeładizê, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Qeładizê, Iraq

36.1825, 45.1302

Bản đồ

Qeładizê là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Qeładizê là 140.688 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Qeładizê
ISO IQ / IRQ
Dân số 140.688
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 36.1825, 45.1302

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Hindīyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Al-Musayab Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Az Zubayr Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Baḥarkah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Bayjī Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Hajiawa Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Khāliş Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Rānyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Samawah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Soran Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55
Zakho Asia/Baghdad (UTC+3)04:05:55

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qeładizê?

Giờ địa phương hiện tại tại Qeładizê được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Qeładizê thuộc múi giờ nào?

Qeładizê sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Qeładizê?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Qeładizê?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Qeładizê là gì?

Qeładizê còn được gọi là: Dizah, Qaladiz, Qaladiza, Qalā Diza, Qalādizay, Qala Dīzeh, Qalādizī, Qaladza, Qal‘at Dizah, Qeładize, Qeładizê, قلادزي, قلعة دزة, قەڵادزە, قەڵادزێ.