Thời gian hiện tại tại Rouached, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rouached, Mila, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rouached, Mila, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rouached, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Rouached

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Rouached

Rouached so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rouached
--:--:--
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rouached Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rouached, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rouached
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rouached
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rouached Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rouached
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rouached

Mặt trời mọc và lặn tại Rouached

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 38 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 7 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 40 phút 14 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:18–05:57 / 19:19–19:57
Blue hour
04:48–05:00 / 20:16–20:28
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rouached

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rouached

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rouached, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Rouached, An-ghê-ri (Algeria)

36.4577, 6.0427

Bản đồ

Rouached là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Rouached là 40.263 người, chiếm khoảng ~0.10% tổng dân số của An-ghê-ri (Algeria).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Rouached
ISO DZ / DZA
Dân số 40.263
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 36.4577, 6.0427

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Algiers Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Annaba Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Bab Ezzouar Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Batna City Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Bechar Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Béjaïa Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Biskra Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Blida Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Chlef Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Constantine Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Djelfa Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
El Oued Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Oran Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Ouargla Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Sétif Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Skikda Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Tébessa Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Tiaret Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Tlemcen Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adrar Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Aïn M’Lila Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Aïn Oussera Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Barika Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Bechar Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Beni Mered Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Besbes Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Bou Saâda Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Chlef Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
El Bayadh Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Kolea Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Larbaâ Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Medea Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Messaad Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Mohammadia Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Ouargla Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Sétif Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Sig Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Souk Ahras Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21
Tébessa Africa/Algiers (UTC+1)11:57:21

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rouached?

Giờ địa phương hiện tại tại Rouached được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rouached thuộc múi giờ nào?

Rouached sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Rouached?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rouached?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rouached là gì?

Rouached còn được gọi là: Rouached.