Thời gian hiện tại tại Rippweiler, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rippweiler, Redange, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler

Rippweiler so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rippweiler
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rippweiler Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rippweiler, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rippweiler
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rippweiler
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rippweiler Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rippweiler
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rippweiler

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rippweiler

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rippweiler, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rippweiler

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 38 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 56° ĐĐB ↓ 303° TTB
Giờ vàng
05:53–06:41 / 20:43–21:31
Giờ xanh
05:12–05:28 / 21:55–22:11
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
59%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.3 ng
Khoảng cách
399.741 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rippweiler

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rippweiler

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rippweiler

Cần điều chỉnh sau 95 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rippweiler, Luxembourg

49.7517, 5.9575

Bản đồ

Rippweiler là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rippweiler là 200 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Rippweiler
ISO LU / LUX
Dân số 200
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7517, 5.9575

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)
Bertrange Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Diekirch Europe/Luxembourg (—)
Differdange Europe/Luxembourg (—)
Dudelange Europe/Luxembourg (—)
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)
Mamer Europe/Luxembourg (—)
Pétange Europe/Luxembourg (—)
Rodange Europe/Luxembourg (—)
Schengen Europe/Luxembourg (—)
Schifflange Europe/Luxembourg (—)
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)
Wiltz Europe/Luxembourg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beggen Europe/Luxembourg (—)
Belvaux Europe/Luxembourg (—)
Béreldange Europe/Luxembourg (—)
Bertrange Europe/Luxembourg (—)
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)
Capellen Europe/Luxembourg (—)
Differdange Europe/Luxembourg (—)
Echternach Europe/Luxembourg (—)
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)
Gonderange Europe/Luxembourg (—)
Helmsange Europe/Luxembourg (—)
Howald Europe/Luxembourg (—)
Junglinster Europe/Luxembourg (—)
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)
Pétange Europe/Luxembourg (—)
Remich Europe/Luxembourg (—)
Strassen Europe/Luxembourg (—)
Tétange Europe/Luxembourg (—)
Walferdange Europe/Luxembourg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rippweiler?

Giờ địa phương hiện tại ở Rippweiler là —.

Rippweiler thuộc múi giờ nào?

Rippweiler sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Rippweiler?

Giờ mùa hè ở Rippweiler bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rippweiler?

Giờ mùa hè ở Rippweiler kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rippweiler là gì?

Rippweiler còn được gọi là: Rippweiler.