Thời gian hiện tại tại Rippweiler, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rippweiler, Redange, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Rippweiler

Rippweiler so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Rippweiler
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rippweiler Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rippweiler, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rippweiler
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rippweiler
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rippweiler Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rippweiler
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rippweiler

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rippweiler

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rippweiler, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rippweiler

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−218 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
07:51–08:34 / 18:10–18:53
Giờ xanh
07:19–07:31 / 19:13–19:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
0.7 ng
Khoảng cách
390.539 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rippweiler

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rippweiler

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rippweiler

Cần điều chỉnh sau 15 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rippweiler, Luxembourg

49.7517, 5.9575

Bản đồ

Rippweiler là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rippweiler là 200 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Rippweiler
ISO LU / LUX
Dân số 200
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7517, 5.9575

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Junglinster Europe/Luxembourg (—)—
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Sandweiler Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rippweiler?

Giờ địa phương hiện tại ở Rippweiler là —.

Rippweiler thuộc múi giờ nào?

Rippweiler sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Rippweiler?

Giờ mùa hè ở Rippweiler bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rippweiler?

Giờ mùa hè ở Rippweiler kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Rippweiler là gì?

Rippweiler còn được gọi là: Rippweiler.