Thời gian hiện tại tại Xigazê, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Xigazê, Tây Tạng, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Xigazê, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Xigazê

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Xigazê

Xigazê so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Xigazê
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Xigazê Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Xigazê, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Xigazê
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Xigazê
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Xigazê Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Xigazê
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Xigazê

Mặt trời mọc và lặn tại Xigazê

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 6 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 16 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
07:06–07:41 / 20:32–21:07
Blue hour
06:39–06:50 / 21:24–21:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
87%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.3 ng
Khoảng cách
404.429 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Xigazê

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Xigazê

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Xigazê, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Xigazê, Trung Hoa

29.2500, 88.8833

Bản đồ

Xigazê là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Xigazê là 80.000 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Xigazê
ISO CN / CHN
Dân số 80.000
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 29.2500, 88.8833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aral Asia/Urumqi (—)
Barkam Asia/Shanghai (—)
Bằng Tường Asia/Shanghai (—)
Chamdo Asia/Shanghai (—)
Chengxiang Asia/Shanghai (—)
Đại Khánh Asia/Shanghai (—)
Hanjia Asia/Shanghai (—)
Hecun Asia/Shanghai (—)
Laiyang Asia/Shanghai (—)
Lianzhou Asia/Shanghai (—)
Linghe Asia/Shanghai (—)
Long Cương Asia/Shanghai (—)
Longshui Asia/Shanghai (—)
Shahecheng Asia/Shanghai (—)
Shizhai Asia/Shanghai (—)
Tảo Trang Asia/Shanghai (—)
Thường Đức Asia/Shanghai (—)
Wulong Asia/Shanghai (—)
Xianshuigu Asia/Shanghai (—)
Zhujiajiao Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Xigazê?

Giờ địa phương hiện tại tại Xigazê được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Xigazê thuộc múi giờ nào?

Xigazê sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Xigazê?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Xigazê?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Xigazê là gì?

Xigazê còn được gọi là: Xigazê, 쌍주쯔 구, CNRKZ, CNXIG, DDR, Gigatze, Hsi-ko-tzü, Jih-k’a-tse, Jih-k’e-tze, Jih-k’o-tse, Rikaze, RKZ, Samdruptse, Samzhubzê, Samzhubzê District, Shigatse, Shigatsé, Shigatze, Sh’i-ka-tse, Siketze, Zhikatse, Шигадзе, サムドゥプツェ区, 日喀则, 日喀则市, 桑珠孜区.