Thời gian hiện tại tại Riigiküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

Cờ E-xtô-ni-a (Estonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Riigiküla, Ida-Viru County, E-xtô-ni-a (Estonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Riigiküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

Đồng hồ trực tuyến — Riigiküla

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Riigiküla

Riigiküla so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Riigiküla
--:--:--
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Riigiküla Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Riigiküla, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Riigiküla
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Riigiküla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Riigiküla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Riigiküla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Riigiküla

Mặt trời mọc và lặn tại Riigiküla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 32 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−87 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 39 phút 24 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 2 phút 54 giây
Sun azimuth
↑ 37° NE ↓ 323° NW
Golden hour
03:54–05:10 / 21:11–22:27
Blue hour
02:24–03:07 / 23:14–23:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 155° SSE ↓ 213° SSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.763 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Riigiküla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Riigiküla

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Riigiküla

Cần điều chỉnh sau 117 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Riigiküla, E-xtô-ni-a (Estonia)

59.4297, 28.1253

Bản đồ

Riigiküla là một trong các thành phố của E-xtô-ni-a (Estonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Riigiküla là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của E-xtô-ni-a (Estonia).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia E-xtô-ni-a (Estonia)
Thành phố Riigiküla
ISO EE / EST
Dân số 0
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 59.4297, 28.1253

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của E-xtô-ni-a (Estonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)
Jõgeva Europe/Tallinn (—)
Jõhvi Europe/Tallinn (—)
Keila Europe/Tallinn (—)
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)
Kuressaare Europe/Tallinn (—)
Kuusalu Europe/Tallinn (—)
Maardu Europe/Tallinn (—)
Narva Europe/Tallinn (—)
Paide Europe/Tallinn (—)
Pärnu Europe/Tallinn (—)
Rakvere Europe/Tallinn (—)
Saue Europe/Tallinn (—)
Sillamäe Europe/Tallinn (—)
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)
Tori Europe/Tallinn (—)
Valga Europe/Tallinn (—)
Viljandi Europe/Tallinn (—)
Võru Europe/Tallinn (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của E-xtô-ni-a (Estonia)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Tallinn Europe/Tallinn (—)
Tartu Europe/Tallinn (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Riigiküla?

Giờ địa phương hiện tại tại Riigiküla được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Riigiküla thuộc múi giờ nào?

Riigiküla sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Riigiküla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Riigiküla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.