Thời gian hiện tại tại Rice, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Cờ Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rice, Mashonaland West, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rice, Mashonaland West, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rice, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Đồng hồ trực tuyến — Rice

Africa/Harare

Đồng hồ trực tuyến — Rice

Rice so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rice
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rice.
Rice
00:00:00
Africa/Harare · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rice —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rice
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rice
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rice Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rice
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rice

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rice

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rice, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Harare và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rice

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 46 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 6 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 9 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:21–05:51 / 17:38–18:08
Giờ xanh
04:58–05:07 / 18:22–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.7 ng
Khoảng cách
391.844 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rice

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rice

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rice, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Harare

Giới thiệu về Rice, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

-16.3920, 29.6926

Bản đồ

Rice là một trong các thành phố của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
Thành phố Rice
ISO ZW / ZWE
TLD .zw
Tiền tệ ZWG — Zimbabwe Gold
Tọa độ -16.3920, 29.6926

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (—)—
Bindura Africa/Harare (—)—
Bulawayo Africa/Harare (—)—
Chegutu Africa/Harare (—)—
Chinhoyi Africa/Harare (—)—
Chiredzi Africa/Harare (—)—
Chitungwiza Africa/Harare (—)—
Gweru Africa/Harare (—)—
Harare Africa/Harare (—)—
Hwange Africa/Harare (—)—
Kadoma Africa/Harare (—)—
Kwekwe Africa/Harare (—)—
Marondera Africa/Harare (—)—
Masvingo Africa/Harare (—)—
Mutare Africa/Harare (—)—
Norton Africa/Harare (—)—
Redcliff Africa/Harare (—)—
Rusape Africa/Harare (—)—
Ruwa Africa/Harare (—)—
Zvishavane Africa/Harare (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (—)—
Bindura Africa/Harare (—)—
Bulawayo Africa/Harare (—)—
Chakari Africa/Harare (—)—
Chinhoyi Africa/Harare (—)—
Chiredzi Africa/Harare (—)—
Glendale Africa/Harare (—)—
Harare Africa/Harare (—)—
Inyati Africa/Harare (—)—
Karoi Africa/Harare (—)—
Kwekwe Africa/Harare (—)—
Marondera Africa/Harare (—)—
Mhangura Africa/Harare (—)—
Murewa Africa/Harare (—)—
Mutare Africa/Harare (—)—
Mutoko Africa/Harare (—)—
Mvuma Africa/Harare (—)—
Plumtree Africa/Harare (—)—
Shangani Africa/Harare (—)—
Shurugwi Africa/Harare (—)—

Các quận và hạt của Mashonaland West

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rice?

Giờ địa phương hiện tại ở Rice là —.

Rice thuộc múi giờ nào?

Rice sử dụng múi giờ Africa/Harare.

Khi nào DST bắt đầu tại Rice?

Rice không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rice?

Rice không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rice là gì?

Rice còn được gọi là: Rice.

Thời gian hiện tại tại Rice, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)