Thời gian hiện tại tại Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Cờ Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Harare, Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Harare, Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Đồng hồ trực tuyến — Harare

Africa/Harare

Đồng hồ trực tuyến — Harare

Harare so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Harare
--:--:--
Africa/Harare · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Harare Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Harare, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Harare
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Harare
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Harare Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Harare
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Harare

Mặt trời mọc và lặn tại Harare

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 12 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 3 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:26–06:58 / 16:58–17:30
Blue hour
06:02–06:11 / 17:44–17:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Harare

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Harare

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Harare, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Harare

Giới thiệu về Harare, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

-17.8277, 31.0534

Bản đồ

Harare là thủ đô của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), nằm ở Châu Phi. Dân số của Harare là 1.542.813 người, chiếm khoảng ~9.1% tổng dân số của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
Thành phố Harare
ISO ZW / ZWE
Dân số 1.542.813
TLD .zw
Tiền tệ ZWG — Zimbabwe Gold
Tọa độ -17.8277, 31.0534

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Bindura Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Bulawayo Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chegutu Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chinhoyi Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chiredzi Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chitungwiza Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Gweru Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Harare Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Hwange Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Kadoma Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Kwekwe Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Marondera Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Masvingo Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Mutare Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Norton Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Redcliff Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Rusape Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Ruwa Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Zvishavane Africa/Harare (UTC+2)09:50:49

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

15 / 15
Thành phố Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Bulawayo Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chegutu Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chinhoyi Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Chitungwiza Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Gweru Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Harare Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Kadoma Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Kwekwe Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Marondera Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Masvingo Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Mutare Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Norton Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Ruwa Africa/Harare (UTC+2)09:50:49
Zvishavane Africa/Harare (UTC+2)09:50:49

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Harare?

Giờ địa phương hiện tại tại Harare được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Harare thuộc múi giờ nào?

Harare sử dụng múi giờ Africa/Harare.

Khi nào DST bắt đầu tại Harare?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Harare?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Harare là gì?

Harare còn được gọi là: 하라레, Arare, Harare, Hararė, Hararensis Urbs, Harareo, HRE, Salisbury, ZWHRE, Χαράρε, Хараре, Харарэ, ჰარარე, Հարարե, הארארה, هارارى, هراره, هراري, ھارارې, ھەرارێ, ہرارے, ሀራሬ, हरारे, ਹਰਾਰੇ, ହାରାରେ, ஹராரே, ฮาราเร, ཧ་ར་རི།, ハラレ, 哈拉雷.