Thời gian hiện tại tại Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Cờ Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gweru, Tỉnh Midlands, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gweru, Tỉnh Midlands, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

Đồng hồ trực tuyến — Gweru

Africa/Harare

Đồng hồ trực tuyến — Gweru

Gweru so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gweru
--:--:--
Africa/Harare · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gweru Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gweru, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gweru
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gweru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gweru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gweru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gweru

Mặt trời mọc và lặn tại Gweru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 18 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 57 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:34–07:06 / 16:59–17:31
Blue hour
06:10–06:19 / 17:46–17:55
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gweru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gweru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gweru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Harare

Giới thiệu về Gweru, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

-19.4500, 29.8167

Bản đồ

Gweru là một trong các thành phố của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), nằm ở Châu Phi. Dân số của Gweru là 158.200 người, chiếm khoảng ~0.9% tổng dân số của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
Thành phố Gweru
ISO ZW / ZWE
Dân số 158.200
TLD .zw
Tiền tệ ZWG — Zimbabwe Gold
Tọa độ -19.4500, 29.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Bindura Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Bulawayo Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chegutu Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chinhoyi Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chiredzi Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chitungwiza Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Gweru Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Harare Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Hwange Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Kadoma Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Kwekwe Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Marondera Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Masvingo Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Mutare Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Norton Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Redcliff Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Rusape Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Ruwa Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Zvishavane Africa/Harare (UTC+2)09:20:26

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)

15 / 15
Thành phố Thời gian
Beitbridge Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Bulawayo Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chegutu Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chinhoyi Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Chitungwiza Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Gweru Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Harare Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Kadoma Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Kwekwe Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Marondera Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Masvingo Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Mutare Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Norton Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Ruwa Africa/Harare (UTC+2)09:20:26
Zvishavane Africa/Harare (UTC+2)09:20:26

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gweru?

Giờ địa phương hiện tại tại Gweru được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gweru thuộc múi giờ nào?

Gweru sử dụng múi giờ Africa/Harare.

Khi nào DST bắt đầu tại Gweru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gweru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gweru là gì?

Gweru còn được gọi là: GWE, Gwelo, Gweru, ZWGWE, Гверу, Гвру, جويرو, گویرو, ግወሩ, ग्वेरु, গ্বেরু, ਗਵੇਰੂ, グウェルゥ.