Thời gian hiện tại tại Reckange-sur-Mess, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reckange-sur-Mess, Esch-sur-Alzette, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reckange-sur-Mess, Esch-sur-Alzette, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reckange-sur-Mess, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Reckange-sur-Mess

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Reckange-sur-Mess

Reckange-sur-Mess so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Reckange-sur-Mess
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Reckange-sur-Mess.
Reckange-sur-Mess
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Reckange-sur-Mess —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reckange-sur-Mess
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Reckange-sur-Mess
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reckange-sur-Mess Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reckange-sur-Mess
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reckange-sur-Mess

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reckange-sur-Mess

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reckange-sur-Mess, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reckange-sur-Mess

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 33 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−191 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:32–08:20 / 16:17–17:05
Giờ xanh
06:58–07:11 / 17:27–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reckange-sur-Mess

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reckange-sur-Mess

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reckange-sur-Mess, Luxembourg

49.5625, 6.0089

Bản đồ

Reckange-sur-Mess là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Reckange-sur-Mess là 571 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Reckange-sur-Mess
ISO LU / LUX
Dân số 571
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.5625, 6.0089

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Beggen Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Gonderange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Helmsange Europe/Luxembourg (—)—
Hesperange Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Itzig Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Rollingen Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Esch-sur-Alzette

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reckange-sur-Mess?

Giờ địa phương hiện tại ở Reckange-sur-Mess là —.

Reckange-sur-Mess thuộc múi giờ nào?

Reckange-sur-Mess sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Reckange-sur-Mess?

Giờ mùa hè ở Reckange-sur-Mess bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reckange-sur-Mess?

Giờ mùa hè ở Reckange-sur-Mess kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Reckange-sur-Mess là gì?

Reckange-sur-Mess còn được gọi là: Reckange, Reckange-sur-Mess, Reckange-sur-Messe, Reckeng op der Mess, Reckingen/Mess.

Thời gian hiện tại tại Reckange-sur-Mess, Luxembourg