Thời gian hiện tại tại Rāshidah, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rāshidah, Al Wahat, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rāshidah, Al Wahat, Libya Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rāshidah, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Rāshidah

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Rāshidah

Rāshidah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rāshidah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rāshidah.
Rāshidah
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rāshidah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rāshidah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rāshidah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rāshidah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rāshidah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rāshidah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rāshidah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rāshidah, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rāshidah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 59 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 17 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:47–07:20 / 17:14–17:47
Giờ xanh
06:22–06:32 / 18:02–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rāshidah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rāshidah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rāshidah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Rāshidah, Libya

29.0167, 21.5167

Bản đồ

Rāshidah là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Rāshidah
ISO LY / LBY
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 29.0167, 21.5167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)—
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)—
Al Khums Africa/Tripoli (—)—
Al Marj Africa/Tripoli (—)—
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)—
Benghazi Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Janzūr Africa/Tripoli (—)—
Misratah Africa/Tripoli (—)—
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Sirte Africa/Tripoli (—)—
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)—
Tobruk Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Zawiya Africa/Tripoli (—)—
Zliten Africa/Tripoli (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)—
Al 'Aziziyah Africa/Tripoli (—)—
Al Abyār Africa/Tripoli (—)—
Al Ḩurshah Africa/Tripoli (—)—
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)—
As Sawānī Africa/Tripoli (—)—
At Tāj Africa/Tripoli (—)—
Az Zahrā’ Africa/Tripoli (—)—
Az Zuwaytīnah Africa/Tripoli (—)—
Darnah Africa/Tripoli (—)—
Hun Africa/Tripoli (—)—
Msalātah Africa/Tripoli (—)—
Nalut Africa/Tripoli (—)—
Qaşr al Qarabūllī Africa/Tripoli (—)—
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)—
Sabha Africa/Tripoli (—)—
Şabrātah Africa/Tripoli (—)—
Tobruk Africa/Tripoli (—)—
Tripoli Africa/Tripoli (—)—
Ubari Africa/Tripoli (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rāshidah?

Giờ địa phương hiện tại ở Rāshidah là —.

Rāshidah thuộc múi giờ nào?

Rāshidah sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Rāshidah?

Rāshidah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rāshidah?

Rāshidah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rāshidah là gì?

Rāshidah còn được gọi là: Rasceda, Rāshidah.

Thời gian hiện tại tại Rāshidah, Libya