Thời gian hiện tại tại Rāsak, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rāsak, Sistan and Baluchestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rāsak, Sistan and Baluchestan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rāsak, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Rāsak

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Rāsak

Rāsak so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rāsak
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rāsak.
Rāsak
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rāsak —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rāsak
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rāsak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rāsak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rāsak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rāsak

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rāsak

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rāsak, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rāsak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:30–06:02 / 16:13–16:45
Giờ xanh
05:07–05:16 / 16:59–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.501 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rāsak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rāsak

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rāsak, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Rāsak, Iran

26.2368, 61.3990

Bản đồ

Rāsak là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Rāsak là 10.115 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Rāsak
ISO IR / IRN
Dân số 10.115
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 26.2368, 61.3990

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sistan and Baluchestan

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bampūr Asia/Tehran (—)—
Chabahar Asia/Tehran (—)—
Fannūj Asia/Tehran (—)—
Galmūrtī Asia/Tehran (—)—
Iranshahr Asia/Tehran (—)—
Jālq Asia/Tehran (—)—
Khāsh Asia/Tehran (—)—
Konārak Asia/Tehran (—)—
Mehrestān Asia/Tehran (—)—
Mohammadān Asia/Tehran (—)—
Morādābād Komb Asia/Tehran (—)—
Nīkshahr Asia/Tehran (—)—
Pīshīn Asia/Tehran (—)—
Qaşr-e Qand Asia/Tehran (—)—
Sarāvān Asia/Tehran (—)—
Zābol Asia/Tehran (—)—
Zehak Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Sistan and Baluchestan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rāsak?

Giờ địa phương hiện tại ở Rāsak là —.

Rāsak thuộc múi giờ nào?

Rāsak sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Rāsak?

Rāsak không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rāsak?

Rāsak không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rāsak là gì?

Rāsak còn được gọi là: Rāsak, Rāsk, Rāzk, راسک.

Thời gian hiện tại tại Rāsak, Iran