Thời gian hiện tại tại Chabahar, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chabahar, Tỉnh Sistan và Baluchestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Chabahar, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Chabahar

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Chabahar

Chabahar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chabahar
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chabahar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Chabahar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chabahar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chabahar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chabahar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chabahar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chabahar

Mặt trời mọc và lặn tại Chabahar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 41 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 42 phút 53 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 33 phút 49 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
04:40–05:13 / 17:48–18:21
Blue hour
04:14–04:24 / 18:37–18:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.107 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chabahar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chabahar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chabahar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Chabahar, Iran

25.2919, 60.6430

Bản đồ

Chabahar là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Chabahar là 47.287 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Chabahar
ISO IR / IRN
Dân số 47.287
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 25.2919, 60.6430

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Bahārestān Asia/Tehran (—)
Bam Asia/Tehran (—)
Golestān Asia/Tehran (—)
Īlām Asia/Tehran (—)
Iranshahr Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Khāsh Asia/Tehran (—)
Khorramshahr Asia/Tehran (—)
Langarūd Asia/Tehran (—)
Marāgheh Asia/Tehran (—)
Moḩammadīyeh Asia/Tehran (—)
Qarchak Asia/Tehran (—)
Ṣāleḥīeh Asia/Tehran (—)
Sarāvān Asia/Tehran (—)
Shāhīn Shahr Asia/Tehran (—)
Shahreẕā Asia/Tehran (—)
Shahrīār Asia/Tehran (—)
Tākestān Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chabahar?

Giờ địa phương hiện tại tại Chabahar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Chabahar thuộc múi giờ nào?

Chabahar sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Chabahar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Chabahar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Chabahar là gì?

Chabahar còn được gọi là: Čabahar, Çabahar, Čáhbahár, Chabahar, Chah Bahar, Chāh Bahār, Czabahar, Tschahbahar, Чабахар, Чахбехар, Чҳобаҳор, بندر چابهار, تشابهار, چابهار, چابہار, چاه بهار, چاہ بہار, चाबहार, ਚਾਬਹਾਰ, 恰赫巴哈爾.