Thời gian hiện tại tại Ranipur, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ranipur, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ranipur, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ranipur, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Ranipur

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Ranipur

Ranipur so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ranipur
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ranipur.
Ranipur
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ranipur —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ranipur
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ranipur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ranipur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ranipur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ranipur

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ranipur

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ranipur, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ranipur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:32–07:04 / 17:14–17:46
Giờ xanh
06:08–06:18 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ranipur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ranipur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ranipur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Ranipur, Pa-ki-xtan (Pakistan)

27.2872, 68.5062

Bản đồ

Ranipur là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Ranipur là 22.495 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Ranipur
ISO PK / PAK
Dân số 22.495
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 27.2872, 68.5062

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Burewala Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hafizabad Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Kamoke Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Khairpur Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Okara Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sindh

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Badin Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Garhi Khairo Asia/Karachi (—)—
Ghotki Asia/Karachi (—)—
Jacobabad Asia/Karachi (—)—
Khairpur Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Manjhand Asia/Karachi (—)—
Mirpur Khas Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Qubo Saeed Khan Asia/Karachi (—)—
Shahdad Kot Asia/Karachi (—)—
Shikarpur Asia/Karachi (—)—
Tando Adam Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—
Tando Muhammad Khan Asia/Karachi (—)—
Umarkot Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Sindh

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ranipur?

Giờ địa phương hiện tại ở Ranipur là —.

Ranipur thuộc múi giờ nào?

Ranipur sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Ranipur?

Ranipur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ranipur?

Ranipur không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ranipur là gì?

Ranipur còn được gọi là: Ranipur, Rānīpur, Raripur, رانیپور, رانی‌پور، سند, رانی پور، سندھ, راڻيپور، سنڌ, रानीपुर, રાણીપુર, 拉尼布爾.

Thời gian hiện tại tại Ranipur, Pa-ki-xtan (Pakistan)