Thời gian hiện tại tại Raḩīmābād, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raḩīmābād, Kerman, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Raḩīmābād, Kerman, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Raḩīmābād, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Raḩīmābād

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Raḩīmābād

Raḩīmābād so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Raḩīmābād
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Raḩīmābād.
Raḩīmābād
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Raḩīmābād —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raḩīmābād
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Raḩīmābād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raḩīmābād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raḩīmābād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Raḩīmābād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Raḩīmābād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Raḩīmābād, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Raḩīmābād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−100 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 7 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 10 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:54–06:27 / 16:25–16:58
Giờ xanh
05:29–05:39 / 17:13–17:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.501 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raḩīmābād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raḩīmābād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Raḩīmābād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Raḩīmābād, Iran

30.5934, 56.8016

Bản đồ

Raḩīmābād là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Raḩīmābād là 3.365 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Raḩīmābād
ISO IR / IRN
Dân số 3.365
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 30.5934, 56.8016

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Borūjerd Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Gorgan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kerman

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
‘Anbarābād Asia/Tehran (—)—
Anār Asia/Tehran (—)—
Bāft Asia/Tehran (—)—
Bam Asia/Tehran (—)—
Baravāt Asia/Tehran (—)—
Bardsīr Asia/Tehran (—)—
Darb-e Behesht Asia/Tehran (—)—
Jīroft Asia/Tehran (—)—
Kahnūj Asia/Tehran (—)—
Kūhbanān Asia/Tehran (—)—
Māhān Asia/Tehran (—)—
Manūjān Asia/Tehran (—)—
Najafshahr Asia/Tehran (—)—
Rābor Asia/Tehran (—)—
Rafsanjān Asia/Tehran (—)—
Rāvar Asia/Tehran (—)—
Shahr-e Bābak Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Zarand Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Kerman

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raḩīmābād?

Giờ địa phương hiện tại ở Raḩīmābād là —.

Raḩīmābād thuộc múi giờ nào?

Raḩīmābād sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Raḩīmābād?

Raḩīmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Raḩīmābād?

Raḩīmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Raḩīmābād là gì?

Raḩīmābād còn được gọi là: Raḩīmābād, رحیم آباد.

Thời gian hiện tại tại Raḩīmābād, Iran