Thời gian hiện tại tại Ratschings, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ratschings, Trentino-Alto Adige, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ratschings, Trentino-Alto Adige, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ratschings, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Ratschings

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Ratschings

Ratschings so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ratschings
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ratschings.
Ratschings
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ratschings —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ratschings
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ratschings
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ratschings Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ratschings
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ratschings

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ratschings

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ratschings, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ratschings

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−180 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 31 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:56–07:41 / 16:15–16:59
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:18–17:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ratschings

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ratschings

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ratschings, Italia (Ý)

46.8667, 11.3000

Bản đồ

Ratschings là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ratschings là 4.363 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Ratschings
ISO IT / ITA
Dân số 4.363
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.8667, 11.3000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Bari Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trentino-Alto Adige

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Arco Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Bressanone Europe/Rome (—)—
Brunico Europe/Rome (—)—
Laives Europe/Rome (—)—
Merano Europe/Rome (—)—
Pergine Valsugana Europe/Rome (—)—
Riva del Garda Europe/Rome (—)—
Rovereto Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Trentino-Alto Adige

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ratschings?

Giờ địa phương hiện tại ở Ratschings là —.

Ratschings thuộc múi giờ nào?

Ratschings sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Ratschings?

Giờ mùa hè ở Ratschings bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ratschings?

Giờ mùa hè ở Ratschings kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ratschings là gì?

Ratschings còn được gọi là: Racines, Rasinae, Ratschings, Рачинес, Ռաչինես, ラチーネス, 拉奇内斯.

Thời gian hiện tại tại Ratschings, Italia (Ý)