Thời gian hiện tại tại Quixeré, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quixeré, Ceará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quixeré, Ceará, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Quixeré, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Quixeré

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Quixeré

Quixeré so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quixeré
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quixeré.
Quixeré
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quixeré —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quixeré
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quixeré
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quixeré Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quixeré
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quixeré

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Quixeré

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Quixeré, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Quixeré

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 25 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 49 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:06–05:34 / 16:56–17:24
Giờ xanh
04:44–04:53 / 17:37–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
22%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
382.247 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quixeré

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quixeré

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quixeré, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Quixeré, Ba Tây (Bra-xin)

-5.0742, -37.9886

Bản đồ

Quixeré là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Quixeré là 20.874 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Quixeré
ISO BR / BRA
Dân số 20.874
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -5.0742, -37.9886

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ceará

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Barbalha America/Fortaleza (—)—
Canindé America/Fortaleza (—)—
Cascavel America/Fortaleza (—)—
Caucaia America/Fortaleza (—)—
Crateús America/Fortaleza (—)—
Crato America/Fortaleza (—)—
Eusébio America/Fortaleza (—)—
Horizonte America/Fortaleza (—)—
Iguatu America/Fortaleza (—)—
Itapipoca America/Fortaleza (—)—
Juazeiro do Norte America/Fortaleza (—)—
Maracanaú America/Fortaleza (—)—
Maranguape America/Fortaleza (—)—
Pacatuba America/Fortaleza (—)—
Quixadá America/Fortaleza (—)—
Quixeramobim America/Fortaleza (—)—
Russas America/Fortaleza (—)—
Sobral America/Fortaleza (—)—
Tianguá America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Ceará

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quixeré?

Giờ địa phương hiện tại ở Quixeré là —.

Quixeré thuộc múi giờ nào?

Quixeré sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Quixeré?

Quixeré không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quixeré?

Quixeré không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Quixeré, Ba Tây (Bra-xin)