Thời gian hiện tại tại Iguatu, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Iguatu, Ceará, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Iguatu, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Iguatu

America/Fortaleza

Đồng hồ trực tuyến — Iguatu

Iguatu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Iguatu
00:00:00
America/Fortaleza · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Iguatu Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Iguatu, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Iguatu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Iguatu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Iguatu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Iguatu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Iguatu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Iguatu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Iguatu, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Fortaleza và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Iguatu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+21 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 29 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 45 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 99° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
05:15–05:43 / 17:02–17:30
Giờ xanh
04:54–05:02 / 17:43–17:51
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
5.6 ng
Khoảng cách
404.565 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Iguatu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Iguatu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Iguatu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Fortaleza

Giới thiệu về Iguatu, Ba Tây (Bra-xin)

-6.3594, -39.2986

Bản đồ

Iguatu là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Iguatu là 98.064 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Iguatu
ISO BR / BRA
Dân số 98.064
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -6.3594, -39.2986

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Iguatu?

Giờ địa phương hiện tại ở Iguatu là —.

Iguatu thuộc múi giờ nào?

Iguatu sử dụng múi giờ America/Fortaleza.

Khi nào DST bắt đầu tại Iguatu?

Iguatu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Iguatu?

Iguatu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Iguatu là gì?

Iguatu còn được gọi là: Telha.