Thời gian hiện tại tại Qaryat as Subaykhāt, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qaryat as Subaykhāt, Misratah, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat as Subaykhāt, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat as Subaykhāt

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat as Subaykhāt

Qaryat as Subaykhāt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Qaryat as Subaykhāt
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Qaryat as Subaykhāt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Qaryat as Subaykhāt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qaryat as Subaykhāt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Qaryat as Subaykhāt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qaryat as Subaykhāt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qaryat as Subaykhāt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qaryat as Subaykhāt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qaryat as Subaykhāt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qaryat as Subaykhāt, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qaryat as Subaykhāt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 34 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−95 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:18–06:52 / 19:18–19:52
Giờ xanh
05:51–06:01 / 20:08–20:18
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
368.747 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qaryat as Subaykhāt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qaryat as Subaykhāt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Qaryat as Subaykhāt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Qaryat as Subaykhāt, Libya

32.3944, 15.1249

Bản đồ

Qaryat as Subaykhāt là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Qaryat as Subaykhāt là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Qaryat as Subaykhāt
ISO LY / LBY
Dân số 0
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 32.3944, 15.1249

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
Al Khums Africa/Tripoli (—)
Al Marj Africa/Tripoli (—)
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)
Benghazi Africa/Tripoli (—)
Darnah Africa/Tripoli (—)
Janzūr Africa/Tripoli (—)
Misratah Africa/Tripoli (—)
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Sirte Africa/Tripoli (—)
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)
Tobruk Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Zawiya Africa/Tripoli (—)
Zliten Africa/Tripoli (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)
Al Ḩurshah Africa/Tripoli (—)
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
As Sawānī Africa/Tripoli (—)
At Tāj Africa/Tripoli (—)
Az Zahrā’ Africa/Tripoli (—)
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)
Benghazi Africa/Tripoli (—)
Gharyan Africa/Tripoli (—)
Murzuk Africa/Tripoli (—)
Qaryat Sulūq Africa/Tripoli (—)
Qaşr al Qarabūllī Africa/Tripoli (—)
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Shahhat Africa/Tripoli (—)
Şurmān Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Ubari Africa/Tripoli (—)
Zliten Africa/Tripoli (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qaryat as Subaykhāt?

Giờ địa phương hiện tại ở Qaryat as Subaykhāt là —.

Qaryat as Subaykhāt thuộc múi giờ nào?

Qaryat as Subaykhāt sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Qaryat as Subaykhāt?

Qaryat as Subaykhāt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Qaryat as Subaykhāt?

Qaryat as Subaykhāt không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Qaryat as Subaykhāt là gì?

Qaryat as Subaykhāt còn được gọi là: Qaryat aş Şabaykhāt, Qaryat as Subaykhāt.