Thời gian hiện tại tại Qaryat al ‘Aşrīyah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qaryat al ‘Aşrīyah, Anbar, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat al ‘Aşrīyah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat al ‘Aşrīyah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Qaryat al ‘Aşrīyah

Qaryat al ‘Aşrīyah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Qaryat al ‘Aşrīyah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Qaryat al ‘Aşrīyah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Qaryat al ‘Aşrīyah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qaryat al ‘Aşrīyah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Qaryat al ‘Aşrīyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qaryat al ‘Aşrīyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qaryat al ‘Aşrīyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qaryat al ‘Aşrīyah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Qaryat al ‘Aşrīyah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Qaryat al ‘Aşrīyah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Qaryat al ‘Aşrīyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 33 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
05:23–05:57 / 18:23–18:57
Giờ xanh
04:56–05:07 / 19:13–19:24
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
364.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qaryat al ‘Aşrīyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qaryat al ‘Aşrīyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Qaryat al ‘Aşrīyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Qaryat al ‘Aşrīyah, Iraq

33.2925, 43.6943

Bản đồ

Qaryat al ‘Aşrīyah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Qaryat al ‘Aşrīyah là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Qaryat al ‘Aşrīyah
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.2925, 43.6943

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)
Baḥarkah Asia/Baghdad (—)
Baqubah Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Fallujah Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Qeładizê Asia/Baghdad (—)
Rānyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Simele Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qaryat al ‘Aşrīyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Qaryat al ‘Aşrīyah là —.

Qaryat al ‘Aşrīyah thuộc múi giờ nào?

Qaryat al ‘Aşrīyah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Qaryat al ‘Aşrīyah?

Qaryat al ‘Aşrīyah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Qaryat al ‘Aşrīyah?

Qaryat al ‘Aşrīyah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Qaryat al ‘Aşrīyah là gì?

Qaryat al ‘Aşrīyah còn được gọi là: Al Qaryah al ‘Aşrīyah, Qaryat al ‘Aşrīyah, قرية العصرية.