Thời gian hiện tại tại Pilsrundāle, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pilsrundāle, Bauska Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pilsrundāle, Bauska Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pilsrundāle, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Pilsrundāle

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Pilsrundāle

Pilsrundāle so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pilsrundāle
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pilsrundāle.
Pilsrundāle
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pilsrundāle —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pilsrundāle
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pilsrundāle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pilsrundāle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pilsrundāle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pilsrundāle

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pilsrundāle

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pilsrundāle, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pilsrundāle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 5 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−262 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 43 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 50 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:34–08:32 / 15:41–16:40
Giờ xanh
06:54–07:09 / 17:04–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.495 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pilsrundāle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pilsrundāle

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pilsrundāle, Latvia

56.4250, 23.9870

Bản đồ

Pilsrundāle là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pilsrundāle là 900 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Pilsrundāle
ISO LV / LVA
Dân số 900
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.4250, 23.9870

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adazi Europe/Riga (—)—
Aloja Europe/Riga (—)—
Baloži Europe/Riga (—)—
Bauska Europe/Riga (—)—
Grobiņa Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Ikšķile Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Krustpils Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Ulbroka Europe/Riga (—)—

Các quận và hạt của Bauska Municipality

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pilsrundāle?

Giờ địa phương hiện tại ở Pilsrundāle là —.

Pilsrundāle thuộc múi giờ nào?

Pilsrundāle sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Pilsrundāle?

Giờ mùa hè ở Pilsrundāle bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pilsrundāle?

Giờ mùa hè ở Pilsrundāle kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pilsrundāle là gì?

Pilsrundāle còn được gọi là: Enīteni, Pilsrundāle, Rundāle, Sovkhoz Rundale.

Thời gian hiện tại tại Pilsrundāle, Latvia