Thời gian hiện tại tại Pêra, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pêra, Faro, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pêra, Faro, Bồ Đào Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pêra, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Pêra

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Pêra

Pêra so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pêra
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pêra.
Pêra
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pêra —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pêra
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pêra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pêra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pêra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pêra

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pêra

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pêra, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pêra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:50–07:26 / 17:07–17:43
Giờ xanh
06:23–06:34 / 18:00–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.433 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pêra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pêra

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Pêra, Bồ Đào Nha

37.1230, -8.3412

Bản đồ

Pêra là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pêra là 1.951 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Pêra
ISO PT / PRT
Dân số 1.951
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 37.1230, -8.3412

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Almada Europe/Lisbon (—)—
Amora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Figueira da Foz Municipality Europe/Lisbon (—)—
Lumiar Europe/Lisbon (—)—
Maia Europe/Lisbon (—)—
Marvila Europe/Lisbon (—)—
Monsanto Europe/Lisbon (—)—
Paranhos Europe/Lisbon (—)—
Ponte de Lima Europe/Lisbon (—)—
Portimão Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Rio Tinto Europe/Lisbon (—)—
Santo António dos Olivais Europe/Lisbon (—)—
São Domingos de Rana Europe/Lisbon (—)—
Sesimbra Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Faro

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Albufeira Europe/Lisbon (—)—
Almancil Europe/Lisbon (—)—
Carvoeiro Europe/Lisbon (—)—
Lagos Europe/Lisbon (—)—
Laranjeiro Europe/Lisbon (—)—
Loulé Europe/Lisbon (—)—
Olhão Europe/Lisbon (—)—
Olhos de Água Europe/Lisbon (—)—
Portimão Europe/Lisbon (—)—
Porto de Mós Europe/Lisbon (—)—
Quarteira Europe/Lisbon (—)—
Quelfes Europe/Lisbon (—)—
São Brás de Alportel Europe/Lisbon (—)—
Silves Europe/Lisbon (—)—
Tavira Europe/Lisbon (—)—
Vila Real de Santo António Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Faro

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pêra?

Giờ địa phương hiện tại ở Pêra là —.

Pêra thuộc múi giờ nào?

Pêra sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Pêra?

Giờ mùa hè ở Pêra bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Pêra?

Giờ mùa hè ở Pêra kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Pêra là gì?

Pêra còn được gọi là: Pêra.

Thời gian hiện tại tại Pêra, Bồ Đào Nha