Thời gian hiện tại tại Albufeira, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Albufeira, Faro, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Albufeira, Faro, Bồ Đào Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Albufeira, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Albufeira

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Albufeira

Albufeira so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Albufeira
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Albufeira.
Albufeira
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Albufeira —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Albufeira
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Albufeira
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Albufeira Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Albufeira
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Albufeira

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Albufeira

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Albufeira, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Albufeira

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:52–07:28 / 17:05–17:41
Giờ xanh
06:25–06:35 / 17:57–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Albufeira

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Albufeira

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Albufeira, Bồ Đào Nha

37.0882, -8.2503

Bản đồ

Albufeira là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Albufeira là 15.851 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Albufeira
ISO PT / PRT
Dân số 15.851
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 37.0882, -8.2503

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Almada Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Cascais Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Ermesinde Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Guarda Europe/Lisbon (—)—
Guimarães Europe/Lisbon (—)—
Marvila Europe/Lisbon (—)—
Monsanto Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Paranhos Europe/Lisbon (—)—
Ponte de Lima Europe/Lisbon (—)—
Rio Tinto Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Faro

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Almancil Europe/Lisbon (—)—
Carvoeiro Europe/Lisbon (—)—
Lagos Europe/Lisbon (—)—
Laranjeiro Europe/Lisbon (—)—
Loulé Europe/Lisbon (—)—
Olhão Europe/Lisbon (—)—
Olhos de Água Europe/Lisbon (—)—
Portimão Europe/Lisbon (—)—
Porto de Mós Europe/Lisbon (—)—
Quarteira Europe/Lisbon (—)—
Quelfes Europe/Lisbon (—)—
São Brás de Alportel Europe/Lisbon (—)—
Silves Europe/Lisbon (—)—
Tavira Europe/Lisbon (—)—
Vila Real de Santo António Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Faro

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Albufeira?

Giờ địa phương hiện tại ở Albufeira là —.

Albufeira thuộc múi giờ nào?

Albufeira sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Albufeira?

Giờ mùa hè ở Albufeira bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Albufeira?

Giờ mùa hè ở Albufeira kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Albufeira là gì?

Albufeira còn được gọi là: Albufeira, Албуфейра, Албуфејра, آلبوفیرا.

Thời gian hiện tại tại Albufeira, Bồ Đào Nha