Thời gian hiện tại tại Nørre Bindslev, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nørre Bindslev, North Denmark, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Bindslev, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Bindslev

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Nørre Bindslev

Nørre Bindslev so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nørre Bindslev
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nørre Bindslev Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nørre Bindslev, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nørre Bindslev
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nørre Bindslev
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nørre Bindslev Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nørre Bindslev
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nørre Bindslev

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nørre Bindslev

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nørre Bindslev, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nørre Bindslev

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 40 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−270 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 2 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 34 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 58° ĐĐB ↓ 301° TTB
Giờ vàng
05:33–06:30 / 20:17–21:14
Giờ xanh
04:45–05:04 / 21:42–22:01
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 32° BĐB ↓ 321° TB
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
26.9 ng
Khoảng cách
363.275 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nørre Bindslev

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nørre Bindslev

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nørre Bindslev

Cần điều chỉnh sau 76 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nørre Bindslev, Đan Mạch

57.5416, 10.1987

Bản đồ

Nørre Bindslev là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nørre Bindslev là 1.031 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Nørre Bindslev
ISO DK / DNK
Dân số 1.031
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 57.5416, 10.1987

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Avedøre Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Greve Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Herning Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Næstved Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Randers Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Albertslund Europe/Copenhagen (—)
Birkerød Europe/Copenhagen (—)
Charlottenlund Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Farum Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Frederikshavn Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Hillerød Europe/Copenhagen (—)
Holbæk Europe/Copenhagen (—)
Holstebro Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Ringsted Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Viborg Europe/Copenhagen (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nørre Bindslev?

Giờ địa phương hiện tại ở Nørre Bindslev là —.

Nørre Bindslev thuộc múi giờ nào?

Nørre Bindslev sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Nørre Bindslev?

Giờ mùa hè ở Nørre Bindslev bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nørre Bindslev?

Giờ mùa hè ở Nørre Bindslev kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nørre Bindslev là gì?

Nørre Bindslev còn được gọi là: Bindslev, Nørre Bindslev.