Thời gian hiện tại tại Randers, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Randers, Central Jutland, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Randers, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Randers

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Randers

Randers so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Randers
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Randers Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Randers, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Randers
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Randers
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Randers Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Randers
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Randers

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Randers

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Randers, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Randers

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 52 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−194 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 44 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 50 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 49° ĐB ↓ 311° TB
Giờ vàng
04:59–06:00 / 20:51–21:51
Giờ xanh
04:04–04:27 / 22:23–22:46
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Randers

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Randers

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Randers

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Randers, Đan Mạch

56.4607, 10.0364

Bản đồ

Randers là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Randers là 62.802 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Randers
ISO DK / DNK
Dân số 62.802
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 56.4607, 10.0364

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Avedøre Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Greve Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Herning Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Næstved Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Randers Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Allerød Municipality Europe/Copenhagen (—)
Birkerød Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Elsinore Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Haderslev Europe/Copenhagen (—)
Hjørring Europe/Copenhagen (—)
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Næstved Europe/Copenhagen (—)
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Stenløse Europe/Copenhagen (—)
Taastrup Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Randers?

Giờ địa phương hiện tại ở Randers là —.

Randers thuộc múi giờ nào?

Randers sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Randers?

Giờ mùa hè ở Randers bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Randers?

Giờ mùa hè ở Randers kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Randers là gì?

Randers còn được gọi là: 라네르스, Randers, Randersa, Randersas, Ράντερς, Рандерс, Ранерс, Раннерс, რანერსი, راندرس, رانڈرز, ราเนอส์, ラナース, 蘭訥斯.