Thời gian hiện tại tại Frederikshavn, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Frederikshavn, North Denmark, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Frederikshavn, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Frederikshavn

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Frederikshavn

Frederikshavn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Frederikshavn
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Frederikshavn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Frederikshavn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Frederikshavn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Frederikshavn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Frederikshavn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Frederikshavn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Frederikshavn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Frederikshavn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Frederikshavn, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Frederikshavn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−292 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 36 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 98° Đ ↓ 261° T
Giờ vàng
07:32–08:24 / 17:46–18:38
Giờ xanh
06:53–07:08 / 19:02–19:17
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
374.558 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Frederikshavn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Frederikshavn

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Frederikshavn

Cần điều chỉnh sau 19 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Frederikshavn, Đan Mạch

57.4407, 10.5366

Bản đồ

Frederikshavn là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Frederikshavn là 22.672 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Frederikshavn
ISO DK / DNK
Dân số 22.672
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 57.4407, 10.5366

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Frederikshavn Europe/Copenhagen (—)—
Glostrup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Skive Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Taastrup Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Frederikshavn?

Giờ địa phương hiện tại ở Frederikshavn là —.

Frederikshavn thuộc múi giờ nào?

Frederikshavn sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Frederikshavn?

Giờ mùa hè ở Frederikshavn bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Frederikshavn?

Giờ mùa hè ở Frederikshavn kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Frederikshavn là gì?

Frederikshavn còn được gọi là: Frederikshavn, 프레데릭스하운, Fladstrand, Frederikshaunas, Frederikshavn kommuna, Fredrikshamn, Фредериксхавн, ფრედერიქსჰავნი, フレゼリクスハウン, 腓特烈港.