Thời gian hiện tại tại Netrakona, Băng-la-đét (Bangladesh)

Cờ Băng-la-đét (Bangladesh)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Netrakona, Mymensingh Division, Băng-la-đét (Bangladesh), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Netrakona, Băng-la-đét (Bangladesh)

Đồng hồ trực tuyến — Netrakona

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Netrakona

Netrakona so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Netrakona
--:--:--
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Netrakona Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Netrakona, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Netrakona
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Netrakona
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Netrakona Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Netrakona
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Netrakona

Mặt trời mọc và lặn tại Netrakona

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 40 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 41 phút 5 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 35 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:10–05:43 / 18:17–18:50
Blue hour
04:44–04:54 / 19:06–19:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.1 ng
Khoảng cách
405.932 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Netrakona

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Netrakona

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Netrakona, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Netrakona, Băng-la-đét (Bangladesh)

24.8835, 90.7290

Bản đồ

Netrakona là một trong các thành phố của Băng-la-đét (Bangladesh), nằm ở Châu Á. Dân số của Netrakona là 79.016 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Băng-la-đét (Bangladesh).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Băng-la-đét (Bangladesh)
Thành phố Netrakona
ISO BD / BGD
Dân số 79.016
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 24.8835, 90.7290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Băng-la-đét (Bangladesh)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)
Bāndarban Asia/Dhaka (—)
Bhatara Asia/Dhaka (—)
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)
Chittagong Asia/Dhaka (—)
Comilla Asia/Dhaka (—)
Dhaka Asia/Dhaka (—)
Gazipur Asia/Dhaka (—)
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)
Kafrul Asia/Dhaka (—)
Khulna Asia/Dhaka (—)
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)
Nagar Naluakot Asia/Dhaka (—)
Narsingdi Asia/Dhaka (—)
Natore Asia/Dhaka (—)
Rajshahi Asia/Dhaka (—)
Rangpur City Asia/Dhaka (—)
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)
Shibganj Asia/Dhaka (—)
Tongi Asia/Dhaka (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Băng-la-đét (Bangladesh)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Azimpur Asia/Dhaka (—)
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)
Chāndpur Asia/Dhaka (—)
Gazipur Asia/Dhaka (—)
Huyện Bhola Asia/Dhaka (—)
Madaripur Asia/Dhaka (—)
Pābna Asia/Dhaka (—)
Paltan Asia/Dhaka (—)
Rajshahi Asia/Dhaka (—)
Rangamati Asia/Dhaka (—)
Rangpur City Asia/Dhaka (—)
Saidpur Asia/Dhaka (—)
Sarishābāri Asia/Dhaka (—)
Sātkhira Asia/Dhaka (—)
Sirajganj Asia/Dhaka (—)
Sonargaon Asia/Dhaka (—)
Sunāmganj Asia/Dhaka (—)
Tangail Asia/Dhaka (—)
Tongi Asia/Dhaka (—)
Tungipara Asia/Dhaka (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Netrakona?

Giờ địa phương hiện tại tại Netrakona được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Netrakona thuộc múi giờ nào?

Netrakona sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Netrakona?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Netrakona?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Netrakona là gì?

Netrakona còn được gọi là: Netrakona, Sātpāi, Нетракона, نترکونا, نیترکونا, ኔትራኮና, नेत्रकोणा, নেত্রকোণা, ਨੇਤ੍ਰਕੋਣਾ, ネトラコナ.