Thời gian hiện tại tại Ndiagne, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ndiagne, Louga, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ndiagne, Louga, Xê-nê-gan (Senegal) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ndiagne, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Ndiagne

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Ndiagne

Ndiagne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ndiagne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ndiagne.
Ndiagne
00:00:00
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ndiagne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ndiagne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ndiagne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ndiagne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ndiagne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ndiagne

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ndiagne

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ndiagne, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ndiagne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 2 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 12 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:00–07:30 / 18:05–18:34
Giờ xanh
06:38–06:47 / 18:48–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
54%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.8 ng
Khoảng cách
371.466 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ndiagne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ndiagne

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ndiagne, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Ndiagne, Xê-nê-gan (Senegal)

15.4094, -16.0707

Bản đồ

Ndiagne là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Ndiagne là 7.496 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Ndiagne
ISO SN / SEN
Dân số 7.496
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 15.4094, -16.0707

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)—
Diourbel Africa/Dakar (—)—
Guédiawaye Africa/Dakar (—)—
Kaolack Africa/Dakar (—)—
Keur Médoune Africa/Dakar (—)—
Kolda Africa/Dakar (—)—
Louga Africa/Dakar (—)—
Mbacké Africa/Dakar (—)—
Mbour Africa/Dakar (—)—
Pikine Africa/Dakar (—)—
Richard-Toll Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Saint-Louis Africa/Dakar (—)—
Tambacounda Africa/Dakar (—)—
Thiès Africa/Dakar (—)—
Thiès Nones Africa/Dakar (—)—
Tiébo Africa/Dakar (—)—
Tivaouane Africa/Dakar (—)—
Touba Africa/Dakar (—)—
Ziguinchor Africa/Dakar (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bambey Africa/Dakar (—)—
Bargny Africa/Dakar (—)—
Bignona Africa/Dakar (—)—
Dahra Africa/Dakar (—)—
Diamniadio Africa/Dakar (—)—
Diourbel Africa/Dakar (—)—
Fatick Africa/Dakar (—)—
Kayar Africa/Dakar (—)—
Kedougou Africa/Dakar (—)—
Keur Médoune Africa/Dakar (—)—
Koungheul Africa/Dakar (—)—
Matam Africa/Dakar (—)—
Médina Gounas Africa/Dakar (—)—
N’diareme limamoulaye Africa/Dakar (—)—
Nguékhokh Africa/Dakar (—)—
Niakoul Rab Africa/Dakar (—)—
Ouro Sogui Africa/Dakar (—)—
Pout Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Tiébo Africa/Dakar (—)—

Các quận và hạt của Louga

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ndiagne?

Giờ địa phương hiện tại ở Ndiagne là —.

Ndiagne thuộc múi giờ nào?

Ndiagne sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Ndiagne?

Ndiagne không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ndiagne?

Ndiagne không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Ndiagne, Xê-nê-gan (Senegal)