Thời gian hiện tại tại Mékhé, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mékhé, Thies, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mékhé, Thies, Xê-nê-gan (Senegal) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mékhé, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Mékhé

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Mékhé

Mékhé so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mékhé
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mékhé.
Mékhé
00:00:00
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mékhé —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mékhé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mékhé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mékhé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mékhé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mékhé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mékhé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mékhé, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mékhé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:01–07:31 / 18:08–18:38
Giờ xanh
06:39–06:48 / 18:51–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.188 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mékhé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mékhé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mékhé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Mékhé, Xê-nê-gan (Senegal)

15.1097, -16.6218

Bản đồ

Mékhé là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mékhé là 27.566 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Mékhé
ISO SN / SEN
Dân số 27.566
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 15.1097, -16.6218

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)—
Diourbel Africa/Dakar (—)—
Guédiawaye Africa/Dakar (—)—
Kaolack Africa/Dakar (—)—
Keur Médoune Africa/Dakar (—)—
Kolda Africa/Dakar (—)—
Louga Africa/Dakar (—)—
Mbacké Africa/Dakar (—)—
Mbour Africa/Dakar (—)—
Pikine Africa/Dakar (—)—
Richard-Toll Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Saint-Louis Africa/Dakar (—)—
Tambacounda Africa/Dakar (—)—
Thiès Africa/Dakar (—)—
Thiès Nones Africa/Dakar (—)—
Tiébo Africa/Dakar (—)—
Tivaouane Africa/Dakar (—)—
Touba Africa/Dakar (—)—
Ziguinchor Africa/Dakar (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bignona Africa/Dakar (—)—
Dahra Africa/Dakar (—)—
Diamniadio Africa/Dakar (—)—
Diaoubé Africa/Dakar (—)—
Diourbel Africa/Dakar (—)—
Joal Africa/Dakar (—)—
Kaolack Africa/Dakar (—)—
Kayar Africa/Dakar (—)—
Koungheul Africa/Dakar (—)—
Matam Africa/Dakar (—)—
Nguékhokh Africa/Dakar (—)—
Ouro Sogui Africa/Dakar (—)—
Pout Africa/Dakar (—)—
Richard-Toll Africa/Dakar (—)—
Rufisque Africa/Dakar (—)—
Saint-Louis Africa/Dakar (—)—
Sébikotane Africa/Dakar (—)—
Thiès Nones Africa/Dakar (—)—
Tivaouane Africa/Dakar (—)—
Ziguinchor Africa/Dakar (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thies

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Dougnane Africa/Dakar (—)—
Joal Africa/Dakar (—)—
Kayar Africa/Dakar (—)—
Kbombole Africa/Dakar (—)—
Khombole Africa/Dakar (—)—
Mboro Africa/Dakar (—)—
Nguékhokh Africa/Dakar (—)—
Pout Africa/Dakar (—)—
Sali Africa/Dakar (—)—
Thiadiaye Africa/Dakar (—)—

Các quận và hạt của Thies

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mékhé?

Giờ địa phương hiện tại ở Mékhé là —.

Mékhé thuộc múi giờ nào?

Mékhé sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Mékhé?

Mékhé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mékhé?

Mékhé không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mékhé là gì?

Mékhé còn được gọi là: Mecké, Meckhé, Méké, Mékhé, Mekké.

Thời gian hiện tại tại Mékhé, Xê-nê-gan (Senegal)