Thời gian hiện tại tại Mbacké, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbacké, Khu vực Diourbel, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mbacké, Khu vực Diourbel, Xê-nê-gan (Senegal) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mbacké, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Mbacké

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Mbacké

Mbacké so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mbacké
--:--:--
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mbacké Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mbacké, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbacké
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mbacké
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbacké Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbacké
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbacké

Mặt trời mọc và lặn tại Mbacké

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 14 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 15 phút 11 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:35–07:06 / 19:05–19:35
Blue hour
06:12–06:21 / 19:50–19:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 97° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
66%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
396.307 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbacké

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbacké

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbacké, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Mbacké, Xê-nê-gan (Senegal)

14.7903, -15.9080

Bản đồ

Mbacké là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbacké là 101.451 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Xê-nê-gan (Senegal).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Mbacké
ISO SN / SEN
Dân số 101.451
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 14.7903, -15.9080

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Dakar Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Diourbel Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Guédiawaye Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Kaolack Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Keur Médoune Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Kolda Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Louga Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Mbacké Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Mbour Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Pikine Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Richard-Toll Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Rufisque Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Saint-Louis Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tambacounda Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Thiès Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Thiès Nones Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tiébo Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tivaouane Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Touba Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Ziguinchor Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bargny Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Diourbel Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Dougnane Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Guédiawaye Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Kaffrine Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Kaolack Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Kolda Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Louga Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Mbour Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Pikine Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Richard-Toll Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Rufisque Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Saint-Louis Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tambacounda Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Thiès Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Thiès Nones Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tiébo Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Tivaouane Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Touba Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03
Ziguinchor Africa/Dakar (UTC+0)22:50:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbacké?

Giờ địa phương hiện tại tại Mbacké được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mbacké thuộc múi giờ nào?

Mbacké sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbacké?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mbacké?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mbacké là gì?

Mbacké còn được gọi là: Mbacké, Mbaké, Мбаке, امباکه, ンバケ, 姆巴凯.