Thời gian hiện tại tại Narrung, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narrung, Victoria, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Narrung, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Narrung

Australia/Melbourne

Đồng hồ trực tuyến — Narrung

Narrung so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Narrung
00:00:00
Australia/Melbourne · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Narrung Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Narrung, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narrung
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Narrung
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narrung Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narrung
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narrung

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narrung

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narrung, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Melbourne và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narrung

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+109 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 29 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 49 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 73° ĐĐB ↓ 287° TTB
Giờ vàng
07:08–07:44 / 17:19–17:55
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:11–18:21
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
2%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
1.5 ng
Khoảng cách
372.356 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narrung

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narrung

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Narrung

Cần điều chỉnh sau 51 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Narrung, Australia (Úc)

-34.7740, 143.2472

Bản đồ

Narrung là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Narrung là 18 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Narrung
ISO AU / AUS
Dân số 18
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -34.7740, 143.2472

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bendigo Australia/Melbourne (—)
Bunbury Australia/Perth (—)
Bundaberg Australia/Brisbane (—)
Caloundra Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)
Frankston East Australia/Melbourne (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Orange Australia/Sydney (—)
Rockhampton Australia/Brisbane (—)
Saint Albans Australia/Melbourne (—)
Shepparton Australia/Melbourne (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Wangaratta Australia/Melbourne (—)
Wodonga Australia/Melbourne (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narrung?

Giờ địa phương hiện tại ở Narrung là —.

Narrung thuộc múi giờ nào?

Narrung sử dụng múi giờ Australia/Melbourne.

Khi nào DST bắt đầu tại Narrung?

Giờ mùa hè ở Narrung bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Narrung?

Giờ mùa hè ở Narrung kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Narrung là gì?

Narrung còn được gọi là: Narrung.