Thời gian hiện tại tại Naettŭl, Nam Triều Tiên

Cờ Nam Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Naettŭl, Gangwon-do, Nam Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Naettŭl, Nam Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Naettŭl

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Naettŭl

Naettŭl so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Naettŭl
--:--:--
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Naettŭl Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Naettŭl, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Naettŭl
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Naettŭl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Naettŭl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Naettŭl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Naettŭl

Mặt trời mọc và lặn tại Naettŭl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 41 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 46 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:07–05:45 / 19:09–19:48
Blue hour
04:36–04:48 / 20:07–20:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 126° SE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
406.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Naettŭl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Naettŭl

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Naettŭl, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Naettŭl, Nam Triều Tiên

37.0776, 128.8755

Bản đồ

Naettŭl là một trong các thành phố của Nam Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Naettŭl là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nam Triều Tiên.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nam Triều Tiên
Thành phố Naettŭl
ISO KR / KOR
Dân số 0
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 37.0776, 128.8755

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nam Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)
Anyang-si Asia/Seoul (—)
Bucheon-si Asia/Seoul (—)
Busan Asia/Seoul (—)
Changwon Asia/Seoul (—)
Cheonan Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Daejeon Asia/Seoul (—)
Đại Khâu Asia/Seoul (—)
Gimhae Asia/Seoul (—)
Goyang-si Asia/Seoul (—)
Gwangju Asia/Seoul (—)
Hwaseong-si Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Seoul Asia/Seoul (—)
Suwon-si Asia/Seoul (—)
Ulsan Asia/Seoul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nam Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andong Asia/Seoul (—)
Boryeong Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Daejeon Asia/Seoul (—)
Đại Khâu Asia/Seoul (—)
Gongju Asia/Seoul (—)
Gunpo Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Kosong Asia/Seoul (—)
Kwangyang Asia/Seoul (—)
Namyangju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Suncheon Asia/Seoul (—)
Ungsang Asia/Seoul (—)
Wŏnju Asia/Seoul (—)
Yangju Asia/Seoul (—)
Yangsan Asia/Seoul (—)
Yeosu Asia/Seoul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Naettŭl?

Giờ địa phương hiện tại tại Naettŭl được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Naettŭl thuộc múi giờ nào?

Naettŭl sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Naettŭl?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Naettŭl?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Naettŭl là gì?

Naettŭl còn được gọi là: 내뜰, Naettŭl.