Thời gian hiện tại tại Nacta, Eritrea

Cờ Eritrea

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nacta, Southern Red Sea, Eritrea, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nacta, Eritrea

Đồng hồ trực tuyến — Nacta

Africa/Asmara

Đồng hồ trực tuyến — Nacta

Nacta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nacta
00:00:00
Africa/Asmara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nacta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Nacta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nacta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nacta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nacta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nacta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nacta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nacta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nacta, Eritrea. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Asmara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nacta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 52 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:53–06:22 / 18:06–18:36
Giờ xanh
05:30–05:39 / 18:50–18:59
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.322 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nacta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nacta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nacta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Asmara

Giới thiệu về Nacta, Eritrea

12.6333, 42.9167

Bản đồ

Nacta là một trong các thành phố của Eritrea, nằm ở Châu Phi. Dân số của Nacta là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eritrea
Thành phố Nacta
ISO ER / ERI
Dân số 0
TLD .er
Tiền tệ ERN — Nakfa
Tọa độ 12.6333, 42.9167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eritrea

15 / 15
Thành phố Thời gian
Adi Keyh Africa/Asmara (—)
Agordat Africa/Asmara (—)
Āreza Africa/Asmara (—)
Asmara Africa/Asmara (—)
Assab Africa/Asmara (—)
Badme Africa/Asmara (—)
Barentu Africa/Asmara (—)
Debarwa Africa/Asmara (—)
Dehalak’ Kebīr Africa/Asmara (—)
Dek’emhāre Africa/Asmara (—)
Edd Africa/Asmara (—)
Himora Africa/Asmara (—)
Keren Africa/Asmara (—)
Massawa Africa/Asmara (—)
Mendefera Africa/Asmara (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eritrea

15 / 15
Thành phố Thời gian
Adi Keyh Africa/Asmara (—)
Agordat Africa/Asmara (—)
Āreza Africa/Asmara (—)
Asmara Africa/Asmara (—)
Assab Africa/Asmara (—)
Badme Africa/Asmara (—)
Barentu Africa/Asmara (—)
Debarwa Africa/Asmara (—)
Dehalak’ Kebīr Africa/Asmara (—)
Dek’emhāre Africa/Asmara (—)
Edd Africa/Asmara (—)
Himora Africa/Asmara (—)
Keren Africa/Asmara (—)
Massawa Africa/Asmara (—)
Mendefera Africa/Asmara (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nacta?

Giờ địa phương hiện tại ở Nacta là —.

Nacta thuộc múi giờ nào?

Nacta sử dụng múi giờ Africa/Asmara.

Khi nào DST bắt đầu tại Nacta?

Nacta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nacta?

Nacta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nacta là gì?

Nacta còn được gọi là: Nacta, Nohta.