Thời gian hiện tại tại Keren, Eritrea

Cờ Eritrea

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Keren, Anseba, Eritrea, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Keren, Eritrea

Đồng hồ trực tuyến — Keren

Africa/Asmara

Đồng hồ trực tuyến — Keren

Keren so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Keren
00:00:00
Africa/Asmara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Keren Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Keren, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Keren
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Keren
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Keren Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Keren
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Keren

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Keren

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Keren, Eritrea. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Asmara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Keren

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 56 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 3 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:04–06:34 / 18:30–19:00
Giờ xanh
05:40–05:49 / 19:15–19:24
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Keren

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Keren

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Keren, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Asmara

Giới thiệu về Keren, Eritrea

15.7779, 38.4511

Bản đồ

Keren là một trong các thành phố của Eritrea, nằm ở Châu Phi. Dân số của Keren là 74.800 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eritrea
Thành phố Keren
ISO ER / ERI
Dân số 74.800
TLD .er
Tiền tệ ERN — Nakfa
Tọa độ 15.7779, 38.4511

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eritrea

15 / 15
Thành phố Thời gian
Adi Keyh Africa/Asmara (—)
Agordat Africa/Asmara (—)
Āreza Africa/Asmara (—)
Asmara Africa/Asmara (—)
Assab Africa/Asmara (—)
Badme Africa/Asmara (—)
Barentu Africa/Asmara (—)
Debarwa Africa/Asmara (—)
Dehalak’ Kebīr Africa/Asmara (—)
Dek’emhāre Africa/Asmara (—)
Edd Africa/Asmara (—)
Himora Africa/Asmara (—)
Keren Africa/Asmara (—)
Massawa Africa/Asmara (—)
Mendefera Africa/Asmara (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eritrea

15 / 15
Thành phố Thời gian
Adi Keyh Africa/Asmara (—)
Agordat Africa/Asmara (—)
Āreza Africa/Asmara (—)
Asmara Africa/Asmara (—)
Assab Africa/Asmara (—)
Badme Africa/Asmara (—)
Barentu Africa/Asmara (—)
Debarwa Africa/Asmara (—)
Dehalak’ Kebīr Africa/Asmara (—)
Dek’emhāre Africa/Asmara (—)
Edd Africa/Asmara (—)
Himora Africa/Asmara (—)
Keren Africa/Asmara (—)
Massawa Africa/Asmara (—)
Mendefera Africa/Asmara (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Keren?

Giờ địa phương hiện tại ở Keren là —.

Keren thuộc múi giờ nào?

Keren sử dụng múi giờ Africa/Asmara.

Khi nào DST bắt đầu tại Keren?

Keren không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Keren?

Keren không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Keren là gì?

Keren còn được gọi là: كرن, 케렌, Cheren, Hamelmalo, Keren, Kerenas, Kereno, Κερέν, Керен, Кэрэн, კერენი, קרן, كَرَن, کرن, کیرین، ارتریا, ከረን, ケレン, 克伦.