Thời gian hiện tại tại Myrbacken, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Myrbacken, Västra Götaland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Myrbacken, Västra Götaland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Myrbacken, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Myrbacken

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Myrbacken

Myrbacken so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Myrbacken
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Myrbacken.
Myrbacken
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Myrbacken —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Myrbacken
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Myrbacken
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Myrbacken Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Myrbacken
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Myrbacken

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Myrbacken

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Myrbacken, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Myrbacken

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 44 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−288 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 22 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 17 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:26–08:31 / 15:06–16:10
Giờ xanh
06:43–06:59 / 16:37–16:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 289° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Myrbacken

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Myrbacken

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Myrbacken, Thụy Điển

58.6167, 13.5833

Bản đồ

Myrbacken là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Myrbacken
ISO SE / SWE
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 58.6167, 13.5833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Falun Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Kalmar Europe/Stockholm (—)—
Karlskrona Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Motala Europe/Stockholm (—)—
Örnsköldsvik Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Sundbyberg Europe/Stockholm (—)—
Täby Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Upplands Vasby Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Västra Götaland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alingsås Europe/Stockholm (—)—
Billdal Europe/Stockholm (—)—
Björlanda Europe/Stockholm (—)—
Falköping Europe/Stockholm (—)—
Kinna Europe/Stockholm (—)—
Kungälv Europe/Stockholm (—)—
Lerum Europe/Stockholm (—)—
Lidköping Europe/Stockholm (—)—
Mariestad Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Mölnlycke Europe/Stockholm (—)—
Partille Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Stenungsund Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Vänersborg Europe/Stockholm (—)—
Västra Frölunda Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Västra Götaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Myrbacken?

Giờ địa phương hiện tại ở Myrbacken là —.

Myrbacken thuộc múi giờ nào?

Myrbacken sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Myrbacken?

Giờ mùa hè ở Myrbacken bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Myrbacken?

Giờ mùa hè ở Myrbacken kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Myrbacken, Thụy Điển